
Thẻ VPBank Titanium Cashback
Hoàn tiền bậc thang đến 1,5% 0,3% dưới 15 triệu → 0,5% → 1% → 1,5% phần từ 60 triệu/kỳ sao kê
So sánh với thẻ khác →- Loại thẻ
- Hoàn tiền
- Ngân hàng phát hành
- VPBank
- Phí thường niên
- 499.000đ/năm (chưa VAT) · thẻ phụ 200.000đ (miễn năm đầu thẻ phụ)
Quyền lợi thẻ VPBank Titanium Cashback
| Hoàn tiền theo bậc | 0,3% cho phần dưới 15 triệu; 0,5% phần 15–45 triệu; 1% phần 45–60 triệu; 1,5% phần từ 60 triệu trở lên mỗi kỳ sao kê |
|---|---|
| Ngoại tệ nhân đôi | Doanh số chi tiêu bằng ngoại tệ được tính gấp đôi khi xét mức hoàn tiền |
| Trần và sàn hoàn tiền | Tối đa 1 triệu đồng/kỳ sao kê; tổng chi tiêu tối thiểu 5 triệu/kỳ mới được hoàn (thể lệ hiệu lực đến 31/10/2028) |
| Ưu đãi chung VPBank | Hạn mức tín dụng đến 500 triệu; miễn lãi tối đa 45 ngày; trả góp từ 3 triệu tại hơn 150 đối tác |
Phí, giới hạn và điều kiện cần biết
Hoàn tối đa 1 triệu đồng/kỳ sao kê; cần tổng chi tiêu xét hoàn từ 5 triệu/kỳ; doanh số ngoại tệ được nhân đôi khi xét mức
- Phí thường niên: miễn năm sau khi chi tiêu năm trước từ 100 triệu · trang sản phẩm ghi miễn năm đầu khi có 3 giao dịch từ 300.000đ trong 30 ngày (biểu phí VPBank 30/07/2025)
- Thể lệ hoàn tiền hiệu lực đến 31/10/2028
- Không tính giao dịch rút tiền mặt, phí/lãi, xăng dầu, hóa đơn điện-gas-nước, viễn thông, dịch vụ CNTT
- Tiền hoàn ghi vào Tài khoản hoàn tiền; cần tối thiểu 500.000đ mới yêu cầu chuyển về thẻ tín dụng
- Thu nhập từ 7 triệu đồng/tháng; lãi suất 3,99%/tháng (FAQ); phí giao dịch ngoại tệ 3% (tối thiểu 10.000đ)
Câu hỏi thường gặp
Phí thường niên thẻ VPBank Titanium Cashback là bao nhiêu?
Theo tài liệu công bố: 499.000đ/năm (chưa VAT) · thẻ phụ 200.000đ (miễn năm đầu thẻ phụ).
Thẻ VPBank Titanium Cashback có ưu đãi gì nổi bật?
Hoàn tiền theo bậc: 0,3% cho phần dưới 15 triệu; 0,5% phần 15–45 triệu; 1% phần 45–60 triệu; 1,5% phần từ 60 triệu trở lên mỗi kỳ sao kê; Ngoại tệ nhân đôi: Doanh số chi tiêu bằng ngoại tệ được tính gấp đôi khi xét mức hoàn tiền; Trần và sàn hoàn tiền: Tối đa 1 triệu đồng/kỳ sao kê; tổng chi tiêu tối thiểu 5 triệu/kỳ mới được hoàn (thể lệ hiệu lực đến 31/10/2028).
Ưu đãi của thẻ VPBank Titanium Cashback có giới hạn hoặc điều kiện gì?
Hoàn tối đa 1 triệu đồng/kỳ sao kê; cần tổng chi tiêu xét hoàn từ 5 triệu/kỳ; doanh số ngoại tệ được nhân đôi khi xét mức.
Làm sao để mở thẻ VPBank Titanium Cashback?
Đăng ký trực tiếp với VPBank qua ứng dụng, website hoặc chi nhánh. Ngân hàng xét duyệt hồ sơ và hạn mức; hãy đối chiếu biểu phí và thể lệ hiện hành trước khi đăng ký.
Nguồn tham khảo
Thẻ VPBank khác
VPBankPrivate Visa Infinite1 góiBảo hiểm du lịch toàn cầu miễn phí — 1 gói
VPBankYOJO Visa PlatinumTới 3.800 SkyPoints mỗi kỳ sao kê1.500đ = 1 SkyPoint tại Vietjet khi tổng chi tiêu từ 20 triệu/kỳPhí năm: 699.000đ/năm (chưa VAT)
VPBankLady MasterCardHoàn 15% bảo hiểm, giáo dục, làm đẹpKhi chi từ 15 triệu/kỳ sao kê; dưới 15 triệu hoàn 7,5%; siêu thị 5%Phí năm: 499.000đ/năm (chưa VAT)
VPBankUnionPay FreeWaysHoàn 4% quốc tế, 3% ăn uống và du lịchTối đa 500.000đ/kỳ sao kê mỗi nhóm; chi tiêu khác hoàn 0,1%Phí năm: 499.000đ/năm (chưa VAT)
VPBankPlatinum CashbackHoàn tiền bậc thang đến 1,5%0,3% dưới 30 triệu → 0,5% → 1% → 1,5% phần từ 120 triệu/kỳ sao kêPhí năm: 899.000đ/năm (chưa VAT)
VPBankVisa Platinum Travel Miles1.000đ = 18 dặm cho du lịch, ăn uốngChi tiêu khác 9 dặm; từ 90 triệu/kỳ nhân 1,5 lần (27/13,5 dặm)Phí năm: 899.000đ/năm (chưa VAT)Thẻ tín dụng hoàn tiền từ ngân hàng khác
TechcombankVisa SignatureĐến 10%Hoàn tiền tại nhà hàng đối tác (danh sách chọn lọc)Phí năm: 1.499.000đ/năm
SacombankVisa Bạch Kim Hoàn TiềnĐến 16,8%Hoàn 16,8% di chuyển, 6,8% siêu thị, trần 680.000đ/kỳPhí năm: 599.000đ/năm thẻ chính
SacombankJCB UltimateĐến 20%Hoàn ăn uống 20% tại Nhật, 15% nước ngoài, 10% trong nướcPhí năm: 1.699.000đ/năm thẻ chính
OCBMastercard World 2In1Hoàn 10% ẩm thựcDu lịch 5%, tổng hoàn tối đa 5 triệu/thángPhí năm: 1.999.000đ/năm
BIDVVisa Cashback 360Hoàn 10% siêu thịKhi chi siêu thị trên 10 triệu/tháng · 2% y tế, giáo dụcPhí năm: 1.000.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí…
BIDVVisa Cashback OnlineHoàn 6% Shopee, TikTokChi từ 10 triệu/tháng · 3% online khác · trần 500.000đ/thángPhí năm: 1.000.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí…Thông tin tổng hợp từ tài liệu công bố của ngân hàng (cập nhật dữ liệu 13/10/2026). Phí, ưu đãi và điều kiện có thể thay đổi theo từng thời kỳ — vui lòng kiểm tra lại biểu phí và thể lệ hiện hành với ngân hàng trước khi đăng ký. VNTopBanks không phát hành thẻ, không thu phí tra cứu và không quyết định phê duyệt.
