Thẻ tín dụng VPBank MC2 MasterCard
VPBank · Tích điểm

Thẻ VPBank MC2 MasterCard

1.000đ = 6 điểm tại siêu thị Giao dịch khác 1.000đ = 3 điểm; đổi quà từ kho điểm thưởng VPBank

So sánh với thẻ khác →
Loại thẻ
Tích điểm
Ngân hàng phát hành
VPBank
Phí thường niên
299.000đ/năm (chưa VAT) · thẻ phụ 150.000đ

Quyền lợi thẻ VPBank MC2 MasterCard

Tích điểm siêu thị1.000đ chi tiêu tại siêu thị = 6 điểm thưởng
Tích điểm chi tiêu khác1.000đ cho các giao dịch còn lại = 3 điểm thưởng
Miễn phí thường niênMiễn năm tiếp theo cho thẻ chính khi thẻ chính + thẻ phụ chi tiêu từ 50 triệu đồng/năm
Ưu đãi chung VPBankHạn mức tín dụng đến 70 triệu; miễn lãi tối đa 45 ngày; trả góp từ 3 triệu tại hơn 150 đối tác

Phí, giới hạn và điều kiện cần biết

Miễn phí thường niên năm sau khi tổng chi tiêu thẻ chính + thẻ phụ năm trước từ 50 triệu; biểu phí không có điều kiện miễn phí năm đầu

  • Phí thường niên: không có điều kiện miễn năm đầu · miễn năm sau khi chi tiêu năm trước từ 50 triệu (biểu phí VPBank 30/07/2025)
  • Thu nhập từ 4,5 triệu đồng/tháng, cá nhân từ 18 tuổi
  • Phí giao dịch ngoại tệ 3% (tối thiểu 10.000đ); phí phạt trả chậm 5% dư nợ tối thiểu (tối thiểu 149.000đ) theo biểu phí 30/07/2025
  • Rút tiền mặt qua tổng đài 24/7 và VPBank Online: 1% giá trị giao dịch (biểu phí 30/07/2025)

Câu hỏi thường gặp

Phí thường niên thẻ VPBank MC2 MasterCard là bao nhiêu?

Theo tài liệu công bố: 299.000đ/năm (chưa VAT) · thẻ phụ 150.000đ.

Thẻ VPBank MC2 MasterCard có ưu đãi gì nổi bật?

Tích điểm siêu thị: 1.000đ chi tiêu tại siêu thị = 6 điểm thưởng; Tích điểm chi tiêu khác: 1.000đ cho các giao dịch còn lại = 3 điểm thưởng; Miễn phí thường niên: Miễn năm tiếp theo cho thẻ chính khi thẻ chính + thẻ phụ chi tiêu từ 50 triệu đồng/năm.

Ưu đãi của thẻ VPBank MC2 MasterCard có giới hạn hoặc điều kiện gì?

Miễn phí thường niên năm sau khi tổng chi tiêu thẻ chính + thẻ phụ năm trước từ 50 triệu; biểu phí không có điều kiện miễn phí năm đầu.

Làm sao để mở thẻ VPBank MC2 MasterCard?

Đăng ký trực tiếp với VPBank qua ứng dụng, website hoặc chi nhánh. Ngân hàng xét duyệt hồ sơ và hạn mức; hãy đối chiếu biểu phí và thể lệ hiện hành trước khi đăng ký.

Nguồn tham khảo

Thẻ VPBank khác

Xem tất cả thẻ tín dụng VPBank →

Thẻ tín dụng tích điểm từ ngân hàng khác

So sánh tất cả thẻ tín dụng tích điểm →

Nhóm thẻ: Thẻ tín dụng tích điểm · Thẻ tín dụng trả góp 0%

Thông tin tổng hợp từ tài liệu công bố của ngân hàng (cập nhật dữ liệu 13/10/2026). Phí, ưu đãi và điều kiện có thể thay đổi theo từng thời kỳ — vui lòng kiểm tra lại biểu phí và thể lệ hiện hành với ngân hàng trước khi đăng ký. VNTopBanks không phát hành thẻ, không thu phí tra cứu và không quyết định phê duyệt.