
Thẻ VPBank Flex Mastercard
Đến 8% Tích điểm gói tự chọn: ăn uống, du lịch, thể thao, mua sắm
So sánh với thẻ khác →- Loại thẻ
- Điểm thưởng
- Ngân hàng phát hành
- VPBank
- Phí thường niên
- 299.000đ/năm tính năng tín dụng + 99.000đ tính năng ghi nợ (chưa VAT)
Quyền lợi thẻ VPBank Flex Mastercard
| Tích điểm LynkiD gói tự chọn (tín dụng) | Đến 8% chi tiêu trong gói đã chọn (ăn uống, du lịch, thể thao, mua sắm) theo trang sản phẩm; tỷ lệ và trần theo thể lệ từng quý |
|---|---|
| Tích điểm gói tự chọn (ghi nợ) | 1% · tối đa 200.000 điểm/kỳ · tổng chi tiêu từ 1.000.000đ/kỳ |
| Điểm chào mừng | 300.000 điểm khi chi từ 1.500.000đ trong 30 ngày đầu (thẻ tín dụng, thẻ Flex đầu tiên) |
| Thẻ 2 trong 1 | Một thẻ, 2 chip: tín dụng và ghi nợ; chọn gói ưu đãi và đổi gói trên VPBank NEO |
Phí, giới hạn và điều kiện cần biết
Chọn 1 trong 4 gói ưu đãi, đổi gói trên VPBank NEO; tỷ lệ và trần theo thể lệ từng quý
- Phí thường niên: miễn năm đầu tín dụng khi có 3 giao dịch từ 300.000đ trong 30 ngày · miễn năm sau khi chi từ 50 triệu (tín dụng) / 30 triệu (ghi nợ) (biểu phí 31/10/2024)
- 4 gói: Ăn uống (MCC 5441, 5811, 5812, 5814...), Du lịch (vé máy bay, lưu trú), Thể thao (phòng tập, dụng cụ), Mua sắm (thời trang, mỹ phẩm) — Phụ lục 03
- Kỳ tích điểm từ ngày 27 tháng trước đến 26 tháng này; cộng điểm trước ngày 27 tháng sau
- Không tính: rút tiền, xăng dầu, điện nước, viễn thông, truyền hình cáp
- Lãi suất tín dụng theo biểu phí; phí giao dịch ngoại tệ 3%; 1 điểm LynkiD = 1đ
Câu hỏi thường gặp
Phí thường niên thẻ VPBank Flex Mastercard là bao nhiêu?
Theo tài liệu công bố: 299.000đ/năm tính năng tín dụng + 99.000đ tính năng ghi nợ (chưa VAT).
Thẻ VPBank Flex Mastercard có ưu đãi gì nổi bật?
Tích điểm LynkiD gói tự chọn (tín dụng): Đến 8% chi tiêu trong gói đã chọn (ăn uống, du lịch, thể thao, mua sắm) theo trang sản phẩm; tỷ lệ và trần theo thể lệ từng quý; Tích điểm gói tự chọn (ghi nợ): 1% · tối đa 200.000 điểm/kỳ · tổng chi tiêu từ 1.000.000đ/kỳ; Điểm chào mừng: 300.000 điểm khi chi từ 1.500.000đ trong 30 ngày đầu (thẻ tín dụng, thẻ Flex đầu tiên).
Ưu đãi của thẻ VPBank Flex Mastercard có giới hạn hoặc điều kiện gì?
Chọn 1 trong 4 gói ưu đãi, đổi gói trên VPBank NEO; tỷ lệ và trần theo thể lệ từng quý.
Làm sao để mở thẻ VPBank Flex Mastercard?
Đăng ký trực tiếp với VPBank qua ứng dụng, website hoặc chi nhánh. Ngân hàng xét duyệt hồ sơ và hạn mức; hãy đối chiếu biểu phí và thể lệ hiện hành trước khi đăng ký.
Nguồn tham khảo
Thẻ VPBank khác
VPBankPrivate Visa Infinite1 góiBảo hiểm du lịch toàn cầu miễn phí — 1 gói
VPBankYOJO Visa PlatinumTới 3.800 SkyPoints mỗi kỳ sao kê1.500đ = 1 SkyPoint tại Vietjet khi tổng chi tiêu từ 20 triệu/kỳPhí năm: 699.000đ/năm (chưa VAT)
VPBankLady MasterCardHoàn 15% bảo hiểm, giáo dục, làm đẹpKhi chi từ 15 triệu/kỳ sao kê; dưới 15 triệu hoàn 7,5%; siêu thị 5%Phí năm: 499.000đ/năm (chưa VAT)
VPBankUnionPay FreeWaysHoàn 4% quốc tế, 3% ăn uống và du lịchTối đa 500.000đ/kỳ sao kê mỗi nhóm; chi tiêu khác hoàn 0,1%Phí năm: 499.000đ/năm (chưa VAT)
VPBankPlatinum CashbackHoàn tiền bậc thang đến 1,5%0,3% dưới 30 triệu → 0,5% → 1% → 1,5% phần từ 120 triệu/kỳ sao kêPhí năm: 899.000đ/năm (chưa VAT)
VPBankVisa Platinum Travel Miles1.000đ = 18 dặm cho du lịch, ăn uốngChi tiêu khác 9 dặm; từ 90 triệu/kỳ nhân 1,5 lần (27/13,5 dặm)Phí năm: 899.000đ/năm (chưa VAT)Thẻ tín dụng du lịch từ ngân hàng khác
SacombankVisa Signature1 dặm / 20.000đTích dặm Sacombank, đổi vé bay hoặc dặm Vietnam AirlinesPhí năm: 1.499.000đ/năm thẻ chính
OCBMastercard World 2In1Hoàn 10% ẩm thựcDu lịch 5%, tổng hoàn tối đa 5 triệu/thángPhí năm: 1.999.000đ/năm
Nam A BankJCB Platinum Happy GolfGolf miễn phí không giới hạn1 lượt golf (phí sân, caddy) mỗi 150 triệu chi tiêu/kỳ, 67 sânPhí năm: 1.999.000đ/năm (đã gồm VAT)
VietinBankJCB Ultimate VNA1 dặm/20.000đDặm Bông Sen Vàng khi chi tiêu nước ngoài; tối đa 3.000 dặm/thángPhí năm: 1.899.000đ/năm (chưa VAT, từ 01/06/2026, giảm…
TPBankVETCPhòng chờ 4 lượt/nămThẻ hạn mức 200–500 triệu; từ 500 triệu không giới hạn lượtPhí năm: Phí thường niên 0đ
Nam A BankVisa PlatinumTích điểm đến 5%Du lịch, hàng không, khách sạn; tối đa 500.000 điểm/tháng, 1 điểm = 1đPhí năm: 990.000đ/năm (đã gồm VAT)Thông tin tổng hợp từ tài liệu công bố của ngân hàng (cập nhật dữ liệu 13/10/2026). Phí, ưu đãi và điều kiện có thể thay đổi theo từng thời kỳ — vui lòng kiểm tra lại biểu phí và thể lệ hiện hành với ngân hàng trước khi đăng ký. VNTopBanks không phát hành thẻ, không thu phí tra cứu và không quyết định phê duyệt.
