
- Loại thẻ
- Điểm thưởng
- Ngân hàng phát hành
- UOB
- Phí thường niên
- 700.000đ/năm chưa gồm VAT, miễn năm đầu (biểu phí 28/07/2026)
Quyền lợi thẻ UOB World
| Điểm thưởng mua sắm, ăn uống, giải trí | 5 điểm/1.000đ |
|---|---|
| Điểm thưởng chi tiêu khác | 1 điểm/1.000đ · trừ MCC 5541, 5542, 4900 |
| Thưởng chi tiêu năm | 385.000 điểm khi chi ≥150 triệu/12 tháng · đủ quy đổi phí thường niên |
| Thưởng chi tiêu tháng | 25.000 điểm khi chi ≥10 triệu/kỳ sao kê |
| Thưởng tháng sinh nhật | 35.000 điểm khi chi ≥3 triệu trong tháng sinh nhật |
| Bảo hiểm mua hàng thương mại điện tử | 4,5 triệu đồng · thẻ Mastercard |
Phí, giới hạn và điều kiện cần biết
Thưởng 385.000 điểm/năm cần tổng chi ≥150 triệu trong 12 tháng từ ngày mở thẻ, chỉ tính giao dịch từ 11/05/2026
- Điều kiện: từ 21 tuổi, thu nhập ≥8 triệu/tháng nhận lương qua ngân hàng, sống tại TP.HCM hoặc Hà Nội
- Điểm thưởng hết hạn sau 3 năm kể từ cuối quý tích lũy; đổi e-voucher UrBox hoặc trừ vào giao dịch
- Phí giao dịch nước ngoài 4%; lãi suất 38%/năm (biểu phí 28/07/2026)
- Thẻ mở trước 01/09/2017 vẫn chịu phí thường niên 800.000đ
Câu hỏi thường gặp
Phí thường niên thẻ UOB World là bao nhiêu?
Theo tài liệu công bố: 700.000đ/năm chưa gồm VAT, miễn năm đầu (biểu phí 28/07/2026).
Thẻ UOB World có ưu đãi gì nổi bật?
Điểm thưởng mua sắm, ăn uống, giải trí: 5 điểm/1.000đ; Điểm thưởng chi tiêu khác: 1 điểm/1.000đ · trừ MCC 5541, 5542, 4900; Thưởng chi tiêu năm: 385.000 điểm khi chi ≥150 triệu/12 tháng · đủ quy đổi phí thường niên.
Ưu đãi của thẻ UOB World có giới hạn hoặc điều kiện gì?
Thưởng 385.000 điểm/năm cần tổng chi ≥150 triệu trong 12 tháng từ ngày mở thẻ, chỉ tính giao dịch từ 11/05/2026.
Làm sao để mở thẻ UOB World?
Đăng ký trực tiếp với UOB qua ứng dụng, website hoặc chi nhánh. Ngân hàng xét duyệt hồ sơ và hạn mức; hãy đối chiếu biểu phí và thể lệ hiện hành trước khi đăng ký.
Nguồn tham khảo
Thẻ UOB khác
UOBOneHoàn 10%Grab & vận tải; trần 600.000đ/kỳ sao kêPhí năm: 1.200.000đ/năm chưa gồm VAT, miễn năm đầu…
UOBPRVI Miles8 lượt/nămPhòng chờ Priority Pass, tối đa 2 lượt/quýPhí năm: 1.500.000đ/năm chưa gồm VAT, miễn năm đầu…
UOBLazada UOB10X điểm trên Lazada10 điểm/1.000đ Lazada, 5X thời trang & du lịch, 1X còn lạiPhí năm: 700.000đ/năm (chưa VAT)Thẻ tín dụng tích điểm từ ngân hàng khác
TechcombankVisa SignatureĐến 10%Hoàn tiền tại nhà hàng đối tác (danh sách chọn lọc)Phí năm: 1.499.000đ/năm
SacombankWorld MastercardGiảm 50%Phí ra sân golf tại 28 sân châu Á + lượt golf miễn phíPhí năm: 1.499.000đ/năm thẻ chính
ACBVisa PlatinumTích 5% ACB RewardsĂn uống, mua online, ví điện tử · tối đa 300.000 điểm/thángPhí năm: 899.000đ/năm gồm VAT (biểu phí 24/07/2026)
BVBankJCB SenseĐến 10% thời trang & ăn uốngTích tối đa 800.000 điểm/tháng (9,6 triệu/năm), 1 điểm = 1đPhí năm: 599.000đ/năm (đã gồm VAT)
VietinBankJCB Ultimate VNA1 dặm/20.000đDặm Bông Sen Vàng khi chi tiêu nước ngoài; tối đa 3.000 dặm/thángPhí năm: 1.899.000đ/năm (chưa VAT, từ 01/06/2026, giảm…
Nam A BankVisa PlatinumTích điểm đến 5%Du lịch, hàng không, khách sạn; tối đa 500.000 điểm/tháng, 1 điểm = 1đPhí năm: 990.000đ/năm (đã gồm VAT)Thông tin tổng hợp từ tài liệu công bố của ngân hàng (cập nhật dữ liệu 13/10/2026). Phí, ưu đãi và điều kiện có thể thay đổi theo từng thời kỳ — vui lòng kiểm tra lại biểu phí và thể lệ hiện hành với ngân hàng trước khi đăng ký. VNTopBanks không phát hành thẻ, không thu phí tra cứu và không quyết định phê duyệt.
