
Thẻ UOB Lazada UOB
10X điểm trên Lazada 10 điểm/1.000đ Lazada, 5X thời trang & du lịch, 1X còn lại
So sánh với thẻ khác →- Loại thẻ
- Đồng thương hiệu
- Ngân hàng phát hành
- UOB
- Phí thường niên
- 700.000đ/năm (chưa VAT) · miễn phí thường niên năm đầu
Quyền lợi thẻ UOB Lazada UOB
| 10X điểm thưởng Lazada | 10 điểm cho mỗi 1.000đ chi tiêu trên Lazada, tối đa 4 triệu chi tiêu/kỳ sao kê |
|---|---|
| 5X thời trang & du lịch | 5 điểm/1.000đ cho MCC thời trang, đại lý du lịch, trung tâm thương mại, tối đa 20 triệu/kỳ |
| Thưởng thêm 25.000 điểm | Khi chi tiêu tối thiểu 10 triệu trong một kỳ sao kê |
| Thanh toán bằng điểm | Dùng điểm thưởng UOB trả cho chi tiêu hằng ngày như Grab, Starbucks, mua sắm online; điểm hiệu lực 3 năm |
Phí, giới hạn và điều kiện cần biết
10X giới hạn 4 triệu chi tiêu Lazada/kỳ sao kê; 5X giới hạn 20 triệu/kỳ; vượt trần chỉ 1 điểm/1.000đ
- Phí thường niên: thẻ phụ miễn phí (biểu phí UOB 28/07/2026)
- Điểm thưởng UOB hiệu lực 3 năm kể từ cuối quý tích lũy; không tích điểm cho MCC 5541, 5542 (xăng), 4900 (điện, nước, tiện ích)
- Từ 21 tuổi, thu nhập từ 8 triệu/tháng nhận lương qua ngân hàng, chỉ cư trú TP.HCM và Hà Nội
- Lãi suất 38%/năm; phí ngoại tệ 4%; phí trả chậm 2% (300.000–3.000.000đ); phí đóng thẻ 300.000đ nếu đóng trong 365 ngày (thẻ mở từ 01/04/2026)
- Thẻ phụ miễn phí thường niên
Câu hỏi thường gặp
Phí thường niên thẻ UOB Lazada UOB là bao nhiêu?
Theo tài liệu công bố: 700.000đ/năm (chưa VAT) · miễn phí thường niên năm đầu.
Thẻ UOB Lazada UOB có ưu đãi gì nổi bật?
10X điểm thưởng Lazada: 10 điểm cho mỗi 1.000đ chi tiêu trên Lazada, tối đa 4 triệu chi tiêu/kỳ sao kê; 5X thời trang & du lịch: 5 điểm/1.000đ cho MCC thời trang, đại lý du lịch, trung tâm thương mại, tối đa 20 triệu/kỳ; Thưởng thêm 25.000 điểm: Khi chi tiêu tối thiểu 10 triệu trong một kỳ sao kê.
Ưu đãi của thẻ UOB Lazada UOB có giới hạn hoặc điều kiện gì?
10X giới hạn 4 triệu chi tiêu Lazada/kỳ sao kê; 5X giới hạn 20 triệu/kỳ; vượt trần chỉ 1 điểm/1.000đ.
Làm sao để mở thẻ UOB Lazada UOB?
Đăng ký trực tiếp với UOB qua ứng dụng, website hoặc chi nhánh. Ngân hàng xét duyệt hồ sơ và hạn mức; hãy đối chiếu biểu phí và thể lệ hiện hành trước khi đăng ký.
Nguồn tham khảo
Thẻ UOB khác
UOBOneHoàn 10%Grab & vận tải; trần 600.000đ/kỳ sao kêPhí năm: 1.200.000đ/năm chưa gồm VAT, miễn năm đầu…
UOBPRVI Miles8 lượt/nămPhòng chờ Priority Pass, tối đa 2 lượt/quýPhí năm: 1.500.000đ/năm chưa gồm VAT, miễn năm đầu…
UOBWorld5X điểmMỗi 1.000đ mua sắm, ăn uống, giải tríPhí năm: 700.000đ/năm chưa gồm VAT, miễn năm đầu (biểu…Thẻ tín dụng du lịch từ ngân hàng khác
VPBankPrivate Visa Infinite1 góiBảo hiểm du lịch toàn cầu miễn phí — 1 gói
SacombankVisa Signature1 dặm / 20.000đTích dặm Sacombank, đổi vé bay hoặc dặm Vietnam AirlinesPhí năm: 1.499.000đ/năm thẻ chính
OCBMastercard World 2In1Hoàn 10% ẩm thựcDu lịch 5%, tổng hoàn tối đa 5 triệu/thángPhí năm: 1.999.000đ/năm
Nam A BankJCB Platinum Happy GolfGolf miễn phí không giới hạn1 lượt golf (phí sân, caddy) mỗi 150 triệu chi tiêu/kỳ, 67 sânPhí năm: 1.999.000đ/năm (đã gồm VAT)
VietinBankJCB Ultimate VNA1 dặm/20.000đDặm Bông Sen Vàng khi chi tiêu nước ngoài; tối đa 3.000 dặm/thángPhí năm: 1.899.000đ/năm (chưa VAT, từ 01/06/2026, giảm…
TPBankVETCPhòng chờ 4 lượt/nămThẻ hạn mức 200–500 triệu; từ 500 triệu không giới hạn lượtPhí năm: Phí thường niên 0đThông tin tổng hợp từ tài liệu công bố của ngân hàng (cập nhật dữ liệu 13/10/2026). Phí, ưu đãi và điều kiện có thể thay đổi theo từng thời kỳ — vui lòng kiểm tra lại biểu phí và thể lệ hiện hành với ngân hàng trước khi đăng ký. VNTopBanks không phát hành thẻ, không thu phí tra cứu và không quyết định phê duyệt.
