
- Loại thẻ
- Hoàn tiền
- Ngân hàng phát hành
- UOB
- Phí thường niên
- 1.200.000đ/năm chưa gồm VAT, miễn năm đầu (biểu phí 28/07/2026)
Quyền lợi thẻ UOB One
| Grab & vận tải đường bộ | Hoàn 10% · MCC 4121, 4789 · tính chung trần 600.000đ/kỳ sao kê |
|---|---|
| Dịch vụ thanh toán định kỳ | Hoàn 5% · Apple Music, Spotify, LinkedIn... (MCC 4899, 5815–5818, 5968) · chung trần 600.000đ/kỳ |
| Bảo hiểm | Hoàn 3% · MCC 5960, 6300 · chung trần 600.000đ/kỳ |
| Mua sắm TTTM & thời trang | Hoàn 2% · MCC 5311 và nhóm thời trang · chung trần 600.000đ/kỳ |
| Chi tiêu khác | Hoàn 0,3% không giới hạn · trừ MCC 5541, 5542 (xăng) và 4900 (điện, nước, gas) |
| Bảo hiểm mua hàng thương mại điện tử | 4,5 triệu đồng · thẻ Mastercard |
Phí, giới hạn và điều kiện cần biết
4 nhóm ưu đãi (Grab/vận tải, định kỳ, bảo hiểm, mua sắm) hoàn tối đa 600.000đ/kỳ sao kê tháng; đổi tiền hoàn từ 1.000.000 điểm, bội số 100.000 điểm
- Điều kiện: từ 21 tuổi, thu nhập ≥8 triệu/tháng nhận lương qua ngân hàng, sống tại TP.HCM hoặc Hà Nội
- Điểm thưởng hết hạn sau 3 năm kể từ cuối quý tích lũy
- Phí giao dịch nước ngoài 4%; lãi suất 38%/năm; hạn thanh toán tới 17 ngày từ ngày sao kê (biểu phí 28/07/2026)
- Biểu phí ghi 'chưa bao gồm thuế GTGT, nếu áp dụng sẽ tính riêng' — 1.320.000đ là mức đã cộng VAT 10%
Câu hỏi thường gặp
Phí thường niên thẻ UOB One là bao nhiêu?
Theo tài liệu công bố: 1.200.000đ/năm chưa gồm VAT, miễn năm đầu (biểu phí 28/07/2026).
Thẻ UOB One có ưu đãi gì nổi bật?
Grab & vận tải đường bộ: Hoàn 10% · MCC 4121, 4789 · tính chung trần 600.000đ/kỳ sao kê; Dịch vụ thanh toán định kỳ: Hoàn 5% · Apple Music, Spotify, LinkedIn... (MCC 4899, 5815–5818, 5968) · chung trần 600.000đ/kỳ; Bảo hiểm: Hoàn 3% · MCC 5960, 6300 · chung trần 600.000đ/kỳ.
Ưu đãi của thẻ UOB One có giới hạn hoặc điều kiện gì?
4 nhóm ưu đãi (Grab/vận tải, định kỳ, bảo hiểm, mua sắm) hoàn tối đa 600.000đ/kỳ sao kê tháng; đổi tiền hoàn từ 1.000.000 điểm, bội số 100.000 điểm.
Làm sao để mở thẻ UOB One?
Đăng ký trực tiếp với UOB qua ứng dụng, website hoặc chi nhánh. Ngân hàng xét duyệt hồ sơ và hạn mức; hãy đối chiếu biểu phí và thể lệ hiện hành trước khi đăng ký.
Nguồn tham khảo
Thẻ UOB khác
UOBPRVI Miles8 lượt/nămPhòng chờ Priority Pass, tối đa 2 lượt/quýPhí năm: 1.500.000đ/năm chưa gồm VAT, miễn năm đầu…
UOBLazada UOB10X điểm trên Lazada10 điểm/1.000đ Lazada, 5X thời trang & du lịch, 1X còn lạiPhí năm: 700.000đ/năm (chưa VAT)
UOBWorld5X điểmMỗi 1.000đ mua sắm, ăn uống, giải tríPhí năm: 700.000đ/năm chưa gồm VAT, miễn năm đầu (biểu…Thẻ tín dụng hoàn tiền từ ngân hàng khác
TechcombankVisa SignatureĐến 10%Hoàn tiền tại nhà hàng đối tác (danh sách chọn lọc)Phí năm: 1.499.000đ/năm
SacombankVisa Bạch Kim Hoàn TiềnĐến 16,8%Hoàn 16,8% di chuyển, 6,8% siêu thị, trần 680.000đ/kỳPhí năm: 599.000đ/năm thẻ chính
SacombankJCB UltimateĐến 20%Hoàn ăn uống 20% tại Nhật, 15% nước ngoài, 10% trong nướcPhí năm: 1.699.000đ/năm thẻ chính
OCBMastercard World 2In1Hoàn 10% ẩm thựcDu lịch 5%, tổng hoàn tối đa 5 triệu/thángPhí năm: 1.999.000đ/năm
BIDVVisa Cashback 360Hoàn 10% siêu thịKhi chi siêu thị trên 10 triệu/tháng · 2% y tế, giáo dụcPhí năm: 1.000.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí…
BIDVVisa Cashback OnlineHoàn 6% Shopee, TikTokChi từ 10 triệu/tháng · 3% online khác · trần 500.000đ/thángPhí năm: 1.000.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí…Thông tin tổng hợp từ tài liệu công bố của ngân hàng (cập nhật dữ liệu 13/10/2026). Phí, ưu đãi và điều kiện có thể thay đổi theo từng thời kỳ — vui lòng kiểm tra lại biểu phí và thể lệ hiện hành với ngân hàng trước khi đăng ký. VNTopBanks không phát hành thẻ, không thu phí tra cứu và không quyết định phê duyệt.
