
Thẻ Shinhan MyLife Platinum
10% điểm 4 danh mục Di chuyển, siêu thị, ăn uống, giải trí · trần 1,2 triệu/kỳ
So sánh với thẻ khác →- Loại thẻ
- Điểm thưởng
- Ngân hàng phát hành
- Shinhan
- Phí thường niên
- 1.100.000đ/năm đã gồm VAT · thẻ phụ 700.000đ
Quyền lợi thẻ Shinhan MyLife Platinum
| Điểm đặc biệt 10% | Di chuyển, siêu thị/tiện lợi, ăn uống, giải trí (theo MCC) · tổng chi ≥3 triệu/kỳ · tối đa 300.000 điểm/danh mục, 1.200.000 điểm/kỳ |
|---|---|
| Điểm cơ bản 0,4% | Mọi chi tiêu còn lại · không trần · không yêu cầu chi tối thiểu |
| Hoàn tiền chào mừng 1.100.000đ | Một lần · thẻ chính mới, kích hoạt và chi ≥1 triệu trong 60 ngày từ ngày duyệt · đã phát sinh phí năm đầu |
| Bảo hiểm du lịch quốc tế | Quyền lợi tối đa 12 tỷ đồng · miễn phí · theo trang sản phẩm |
| Trả góp 0% lãi suất | Phí chuyển đổi 2,5% (3 tháng) · 4,5% (6 tháng) · 6,5% (9 tháng); trả góp lãi ưu đãi 20,5–21,5%/năm |
Phí, giới hạn và điều kiện cần biết
Điểm đặc biệt cần tổng chi tiêu ≥3 triệu/kỳ sao kê; tối đa 300.000 điểm/danh mục, 1,2 triệu điểm/kỳ
- Phí thường niên: miễn năm sau nếu chi tiêu năm trước ≥110 triệu (biểu phí Shinhan, đọc 03/10/2026, file PDF tạo 23/07/2026, không ghi ngày hiệu lực)
- 1 điểm = 1đ; đổi tiền tối thiểu 15.000 điểm, bội số 1.000; điểm hạn dùng 3 năm
- Không tích điểm cho rút/ứng tiền mặt, trả góp 0%, thanh toán hóa đơn qua thẻ, phí, lãi
- Điểm chào mừng không áp dụng nếu đã được miễn phí thường niên hoặc không kích hoạt thẻ vật lý trong 60 ngày
- Dưới 3 triệu/kỳ: chi tiêu danh mục đặc biệt chỉ tính 0,4%
- Điểm ghi nhận vào ngày sao kê kỳ kế tiếp (N+1)
- Lãi suất 30,8%/năm · phí giao dịch ngoại tệ 2,9%
Câu hỏi thường gặp
Phí thường niên thẻ Shinhan MyLife Platinum là bao nhiêu?
Theo tài liệu công bố: 1.100.000đ/năm đã gồm VAT · thẻ phụ 700.000đ.
Thẻ Shinhan MyLife Platinum có ưu đãi gì nổi bật?
Điểm đặc biệt 10%: Di chuyển, siêu thị/tiện lợi, ăn uống, giải trí (theo MCC) · tổng chi ≥3 triệu/kỳ · tối đa 300.000 điểm/danh mục, 1.200.000 điểm/kỳ; Điểm cơ bản 0,4%: Mọi chi tiêu còn lại · không trần · không yêu cầu chi tối thiểu; Hoàn tiền chào mừng 1.100.000đ: Một lần · thẻ chính mới, kích hoạt và chi ≥1 triệu trong 60 ngày từ ngày duyệt · đã phát sinh phí năm đầu.
Ưu đãi của thẻ Shinhan MyLife Platinum có giới hạn hoặc điều kiện gì?
Điểm đặc biệt cần tổng chi tiêu ≥3 triệu/kỳ sao kê; tối đa 300.000 điểm/danh mục, 1,2 triệu điểm/kỳ.
Làm sao để mở thẻ Shinhan MyLife Platinum?
Đăng ký trực tiếp với Shinhan qua ứng dụng, website hoặc chi nhánh. Ngân hàng xét duyệt hồ sơ và hạn mức; hãy đối chiếu biểu phí và thể lệ hiện hành trước khi đăng ký.
Nguồn tham khảo
Thẻ Shinhan khác
ShinhanBusiness OwnerTích 5% ẩm thực5% ẩm thực, 2% quảng cáo/online khi chi từ 3 triệu/kỳ; cho chủ hộ KDPhí năm: 550.000đ/năm thẻ chính (đã gồm VAT), không…
ShinhanTiki Visa PlatinumVoucher Tiki 400.000đ5 phiếu/tháng + freeship 10 đơn, 3% điểm chi ngoài TikiPhí năm: 1.100.000đ/năm đã gồm VAT (biểu phí ghi 'các…
ShinhanKorean Air Visa Platinum1 dặm SKYPASS/25.000đDặm không trần, hoàn 300.000đ/kỳ khi chi từ 30 triệuPhí năm: 1.100.000đ/năm đã gồm VAT (biểu phí ghi 'các…
ShinhanLotte Mart Visa Gold2,5% điểm Lotte MartTặng 550.000 điểm khi kích hoạt + chi tiêu trong 60 ngàyPhí năm: 550.000đ/năm đã gồm VAT (biểu phí ghi 'các mức…
ShinhanVisa Hi-Point Platinum5% điểm tại đối tácShopee, Grab, VNA, Agoda, Samsung… · trần 400.000 điểm/kỳPhí năm: 1.100.000đ/năm đã gồm VAT
ShinhanVisa Signature1 quà/quýTừ 100 triệu chi tiêu/quý: golf, tiệc 2 người hoặc 1 đêm khách sạnPhí năm: 2.500.000đ/năm đã gồm VAT, thẻ phụ miễn phí…Thẻ tín dụng du lịch từ ngân hàng khác
VPBankPrivate Visa Infinite1 góiBảo hiểm du lịch toàn cầu miễn phí — 1 gói
SacombankVisa Signature1 dặm / 20.000đTích dặm Sacombank, đổi vé bay hoặc dặm Vietnam AirlinesPhí năm: 1.499.000đ/năm thẻ chính
OCBMastercard World 2In1Hoàn 10% ẩm thựcDu lịch 5%, tổng hoàn tối đa 5 triệu/thángPhí năm: 1.999.000đ/năm
Nam A BankJCB Platinum Happy GolfGolf miễn phí không giới hạn1 lượt golf (phí sân, caddy) mỗi 150 triệu chi tiêu/kỳ, 67 sânPhí năm: 1.999.000đ/năm (đã gồm VAT)
VietinBankJCB Ultimate VNA1 dặm/20.000đDặm Bông Sen Vàng khi chi tiêu nước ngoài; tối đa 3.000 dặm/thángPhí năm: 1.899.000đ/năm (chưa VAT, từ 01/06/2026, giảm…
TPBankVETCPhòng chờ 4 lượt/nămThẻ hạn mức 200–500 triệu; từ 500 triệu không giới hạn lượtPhí năm: Phí thường niên 0đThông tin tổng hợp từ tài liệu công bố của ngân hàng (cập nhật dữ liệu 13/10/2026). Phí, ưu đãi và điều kiện có thể thay đổi theo từng thời kỳ — vui lòng kiểm tra lại biểu phí và thể lệ hiện hành với ngân hàng trước khi đăng ký. VNTopBanks không phát hành thẻ, không thu phí tra cứu và không quyết định phê duyệt.
