
Thẻ Public Bank Visa Vàng (Gold)
Hoàn 0,1% không giới hạn Mọi chi tiêu mua sắm, không yêu cầu tối thiểu, không trần
So sánh với thẻ khác →- Loại thẻ
- Hoàn tiền
- Ngân hàng phát hành
- Public Bank
- Phí thường niên
- 400.000đ/năm · thẻ phụ 200.000đ
Quyền lợi thẻ Public Bank Visa Vàng (Gold)
| Hoàn tiền 0,1% | Hoàn 0,1% cho mọi giao dịch mua sắm, ghi có hàng tháng, không giới hạn |
|---|---|
| Miễn lãi đến 51 ngày | Áp dụng giao dịch mua sắm khi trả hết dư nợ kỳ trước đúng hạn |
| Trả góp Easypay 0% | Chuyển đổi trả góp 0% lãi, phí chuyển đổi thu một lần |
| Hoàn phí thường niên | Chi tiêu từ 30.000.000đ/năm được hoàn phí năm sau |
Phí, giới hạn và điều kiện cần biết
Hoàn tiền loại trừ rút tiền, chuyển tiền, xăng dầu, tiện ích, thanh toán chính phủ, đánh bạc; lãi mua hàng 30%/năm
- Phí thường niên: từ năm 2 được hoàn phí nếu chi tiêu từ 30.000.000đ/năm (biểu phí Public Bank 15/01/2026)
- Thu nhập tối thiểu 10.000.000đ/tháng hoặc cầm cố sổ tiết kiệm từ 25.000.000đ
- Chủ thẻ chính nam 18–62, nữ 18–60; thẻ phụ từ 15 tuổi
- Không hoàn tiền cho rút tiền mặt, chuyển tiền, xăng dầu, đánh bạc, thanh toán chính phủ, từ thiện, giao thông công cộng/tiện ích và giao dịch qua ebank.publicbank.com.vn
- Phí rút tiền mặt 4% (tối thiểu 100.000đ); phí chuyển đổi ngoại tệ 2%; phí trả chậm 6% (tối thiểu 100.000đ)
Câu hỏi thường gặp
Phí thường niên thẻ Public Bank Visa Vàng (Gold) là bao nhiêu?
Theo tài liệu công bố: 400.000đ/năm · thẻ phụ 200.000đ.
Thẻ Public Bank Visa Vàng (Gold) có ưu đãi gì nổi bật?
Hoàn tiền 0,1%: Hoàn 0,1% cho mọi giao dịch mua sắm, ghi có hàng tháng, không giới hạn; Miễn lãi đến 51 ngày: Áp dụng giao dịch mua sắm khi trả hết dư nợ kỳ trước đúng hạn; Trả góp Easypay 0%: Chuyển đổi trả góp 0% lãi, phí chuyển đổi thu một lần.
Ưu đãi của thẻ Public Bank Visa Vàng (Gold) có giới hạn hoặc điều kiện gì?
Hoàn tiền loại trừ rút tiền, chuyển tiền, xăng dầu, tiện ích, thanh toán chính phủ, đánh bạc; lãi mua hàng 30%/năm.
Làm sao để mở thẻ Public Bank Visa Vàng (Gold)?
Đăng ký trực tiếp với Public Bank qua ứng dụng, website hoặc chi nhánh. Ngân hàng xét duyệt hồ sơ và hạn mức; hãy đối chiếu biểu phí và thể lệ hiện hành trước khi đăng ký.
Nguồn tham khảo
Thẻ Public Bank khác
Public BankVisa Bạch Kim (Platinum)Hoàn 0,2% không giới hạnMọi chi tiêu mua sắm, không yêu cầu tối thiểu, không trầnPhí năm: 800.000đ/năm
Public BankVisa SignatureHoàn 6% ẩm thực, du lịchTối đa 300.000đ/kỳ khi chi từ 5 triệu/kỳ sao kê; chi tiêu khác 0,5%Phí năm: 2.000.000đ/năm
Public BankVisa Chuẩn (Classic)Phí 200.000đ/nămThẻ hạng chuẩn, thu nhập từ 5 triệu/tháng, miễn lãi đến 51 ngàyPhí năm: 200.000đ/nămThẻ tín dụng hoàn tiền từ ngân hàng khác
TechcombankVisa SignatureĐến 10%Hoàn tiền tại nhà hàng đối tác (danh sách chọn lọc)Phí năm: 1.499.000đ/năm
SacombankVisa Bạch Kim Hoàn TiềnĐến 16,8%Hoàn 16,8% di chuyển, 6,8% siêu thị, trần 680.000đ/kỳPhí năm: 599.000đ/năm thẻ chính
SacombankJCB UltimateĐến 20%Hoàn ăn uống 20% tại Nhật, 15% nước ngoài, 10% trong nướcPhí năm: 1.699.000đ/năm thẻ chính
OCBMastercard World 2In1Hoàn 10% ẩm thựcDu lịch 5%, tổng hoàn tối đa 5 triệu/thángPhí năm: 1.999.000đ/năm
BIDVVisa Cashback 360Hoàn 10% siêu thịKhi chi siêu thị trên 10 triệu/tháng · 2% y tế, giáo dụcPhí năm: 1.000.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí…
BIDVVisa Cashback OnlineHoàn 6% Shopee, TikTokChi từ 10 triệu/tháng · 3% online khác · trần 500.000đ/thángPhí năm: 1.000.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí…Thông tin tổng hợp từ tài liệu công bố của ngân hàng (cập nhật dữ liệu 13/10/2026). Phí, ưu đãi và điều kiện có thể thay đổi theo từng thời kỳ — vui lòng kiểm tra lại biểu phí và thể lệ hiện hành với ngân hàng trước khi đăng ký. VNTopBanks không phát hành thẻ, không thu phí tra cứu và không quyết định phê duyệt.
