
Thẻ Public Bank Visa Chuẩn (Classic)
Phí 200.000đ/năm Thẻ hạng chuẩn, thu nhập từ 5 triệu/tháng, miễn lãi đến 51 ngày
So sánh với thẻ khác →- Loại thẻ
- Cơ bản
- Ngân hàng phát hành
- Public Bank
- Phí thường niên
- 200.000đ/năm · thẻ phụ 100.000đ
Quyền lợi thẻ Public Bank Visa Chuẩn (Classic)
| Miễn lãi đến 51 ngày | Áp dụng giao dịch mua sắm khi trả hết dư nợ kỳ trước đúng hạn |
|---|---|
| Trả góp Easypay 0% | Chuyển đổi trả góp 0% lãi, phí chuyển đổi thu một lần |
| Hoàn phí thường niên | Chi tiêu từ 20.000.000đ trong năm (loại trừ giao dịch không hợp lệ) được hoàn phí năm sau |
| Thanh toán không tiếp xúc + 3DS | Chạm để thanh toán tại POS; xác thực 3D Secure/Verified by Visa khi mua online |
Phí, giới hạn và điều kiện cần biết
Không có hoàn tiền; lãi mua hàng 30%/năm nếu không trả hết dư nợ đúng hạn
- Phí thường niên: từ năm 2 được hoàn phí nếu chi tiêu từ 20.000.000đ/năm (biểu phí Public Bank 15/01/2026)
- Thu nhập tối thiểu 5.000.000đ/tháng hoặc cầm cố sổ tiết kiệm từ 20.000.000đ
- Chủ thẻ chính nam 18–62, nữ 18–60; thẻ phụ từ 15 tuổi
- Phí rút tiền mặt 4% (tối thiểu 100.000đ), lãi rút tiền 30%/năm; phí chuyển đổi ngoại tệ 2%
- Phí trả chậm 6% số tiền thanh toán tối thiểu (tối thiểu 100.000đ); phí đóng thẻ trong 12 tháng 200.000đ
Câu hỏi thường gặp
Phí thường niên thẻ Public Bank Visa Chuẩn (Classic) là bao nhiêu?
Theo tài liệu công bố: 200.000đ/năm · thẻ phụ 100.000đ.
Thẻ Public Bank Visa Chuẩn (Classic) có ưu đãi gì nổi bật?
Miễn lãi đến 51 ngày: Áp dụng giao dịch mua sắm khi trả hết dư nợ kỳ trước đúng hạn; Trả góp Easypay 0%: Chuyển đổi trả góp 0% lãi, phí chuyển đổi thu một lần; Hoàn phí thường niên: Chi tiêu từ 20.000.000đ trong năm (loại trừ giao dịch không hợp lệ) được hoàn phí năm sau.
Ưu đãi của thẻ Public Bank Visa Chuẩn (Classic) có giới hạn hoặc điều kiện gì?
Không có hoàn tiền; lãi mua hàng 30%/năm nếu không trả hết dư nợ đúng hạn.
Làm sao để mở thẻ Public Bank Visa Chuẩn (Classic)?
Đăng ký trực tiếp với Public Bank qua ứng dụng, website hoặc chi nhánh. Ngân hàng xét duyệt hồ sơ và hạn mức; hãy đối chiếu biểu phí và thể lệ hiện hành trước khi đăng ký.
Nguồn tham khảo
Thẻ Public Bank khác
Public BankVisa Bạch Kim (Platinum)Hoàn 0,2% không giới hạnMọi chi tiêu mua sắm, không yêu cầu tối thiểu, không trầnPhí năm: 800.000đ/năm
Public BankVisa SignatureHoàn 6% ẩm thực, du lịchTối đa 300.000đ/kỳ khi chi từ 5 triệu/kỳ sao kê; chi tiêu khác 0,5%Phí năm: 2.000.000đ/năm
Public BankVisa Vàng (Gold)Hoàn 0,1% không giới hạnMọi chi tiêu mua sắm, không yêu cầu tối thiểu, không trầnPhí năm: 400.000đ/nămThẻ tín dụng trả góp 0% từ ngân hàng khác
TPBankVETCPhòng chờ 4 lượt/nămThẻ hạn mức 200–500 triệu; từ 500 triệu không giới hạn lượtPhí năm: Phí thường niên 0đ
Nam A BankVisa PlatinumTích điểm đến 5%Du lịch, hàng không, khách sạn; tối đa 500.000 điểm/tháng, 1 điểm = 1đPhí năm: 990.000đ/năm (đã gồm VAT)
OCBBamboo AirwaysHoàn 10% vé BambooHoàn 10% vé Bamboo Airways, 5% khách sạn và đại lý du lịch, đến 6/2027Phí năm: 999.000đ/năm thẻ chính, thẻ phụ miễn phí (phát…
KienlongBankJCBPhí năm từ 99.000đClassic 99.000đ · Gold 199.000đ · Platinum 399.000đ, miễn năm đầuPhí năm: Classic 99.000đ
BIDVMastercard World TravelMiễn phí GD nước ngoàiMiễn phí POS nước ngoài khi chi từ 20 triệu/tháng, lounge 1 lượt/quýPhí năm: 1.600.000đ/năm (không chịu VAT)
Nam A BankHappy LadyTích điểm đến 5%Thời trang, mỹ phẩm, mua sắm; tối đa 500.000 điểm/tháng, 1 điểm = 1đPhí năm: 990.000đ/năm (đã gồm VAT)Thông tin tổng hợp từ tài liệu công bố của ngân hàng (cập nhật dữ liệu 13/10/2026). Phí, ưu đãi và điều kiện có thể thay đổi theo từng thời kỳ — vui lòng kiểm tra lại biểu phí và thể lệ hiện hành với ngân hàng trước khi đăng ký. VNTopBanks không phát hành thẻ, không thu phí tra cứu và không quyết định phê duyệt.
