
Thẻ Lotte Finance Visa for Young
Đến 20% giải trí Miễn phí thường niên trọn đời, tối đa 1.600.000đ/tháng
So sánh với thẻ khác →- Loại thẻ
- Hoàn tiền
- Ngân hàng phát hành
- Lotte Finance
- Phí thường niên
- Miễn phí thường niên thẻ chính và thẻ phụ (biểu phí Lotte Finance 29/08/2024; trang sản phẩm)
Quyền lợi thẻ Lotte Finance Visa for Young
| Giải trí | Tích 20% khi tổng chi tiêu từ 10.000.000đ/kỳ sao kê (tối đa 100.000 điểm); 10% nếu dưới 10.000.000đ (tối đa 50.000 điểm) |
|---|---|
| Đặt xe, đặt đồ ăn, thương mại điện tử | Tích 1% mỗi nhóm, tối đa 500.000 điểm/nhóm/kỳ (250.000 điểm nếu chi dưới 10.000.000đ/kỳ) |
| Đổi điểm thành tiền | 1 điểm = 1đ, đổi tối thiểu 100.000 điểm/lần, ghi có vào tài khoản thẻ; điểm hạn 2 năm |
| Không phí thường niên | Miễn phí thường niên trọn đời, miễn phí phát hành, miễn phí rút tiền mặt tại ATM; miễn lãi đến 45 ngày |
Phí, giới hạn và điều kiện cần biết
Mức 20% giải trí chỉ khi tổng chi tiêu từ 10.000.000đ/kỳ (dưới mức này 10%), trần 100.000 điểm/kỳ; các nhóm 1% trần 500.000 điểm/nhóm/kỳ
- Thể lệ tích điểm hiệu lực 29/09/2026–28/09/2027, ngân sách tối đa 1 tỷ đồng; nhóm chi tiêu xác định theo mã MCC phụ lục thể lệ
- Không tích điểm cho rút tiền mặt, phí, lãi, trả góp, giao dịch tranh chấp, giao dịch tại đơn vị ứng tiền/đáo hạn
- Lãi suất thông thường 45%/năm; chậm thanh toán 5% tối thiểu 100.000đ; giao dịch nước ngoài 3%
Câu hỏi thường gặp
Phí thường niên thẻ Lotte Finance Visa for Young là bao nhiêu?
Theo tài liệu công bố: Miễn phí thường niên thẻ chính và thẻ phụ (biểu phí Lotte Finance 29/08/2024; trang sản phẩm).
Thẻ Lotte Finance Visa for Young có ưu đãi gì nổi bật?
Giải trí: Tích 20% khi tổng chi tiêu từ 10.000.000đ/kỳ sao kê (tối đa 100.000 điểm); 10% nếu dưới 10.000.000đ (tối đa 50.000 điểm); Đặt xe, đặt đồ ăn, thương mại điện tử: Tích 1% mỗi nhóm, tối đa 500.000 điểm/nhóm/kỳ (250.000 điểm nếu chi dưới 10.000.000đ/kỳ); Đổi điểm thành tiền: 1 điểm = 1đ, đổi tối thiểu 100.000 điểm/lần, ghi có vào tài khoản thẻ; điểm hạn 2 năm.
Ưu đãi của thẻ Lotte Finance Visa for Young có giới hạn hoặc điều kiện gì?
Mức 20% giải trí chỉ khi tổng chi tiêu từ 10.000.000đ/kỳ (dưới mức này 10%), trần 100.000 điểm/kỳ; các nhóm 1% trần 500.000 điểm/nhóm/kỳ.
Làm sao để mở thẻ Lotte Finance Visa for Young?
Đăng ký trực tiếp với Lotte Finance qua ứng dụng, website hoặc chi nhánh. Ngân hàng xét duyệt hồ sơ và hạn mức; hãy đối chiếu biểu phí và thể lệ hiện hành trước khi đăng ký.
Nguồn tham khảo
Thẻ Lotte Finance khác
Lotte FinanceVisa The LOTTE PremiumĐến 5% tại LOTTETích điểm đổi tiền 1:1, tối đa 3.500.000 điểm/kỳ sao kêPhí năm: 1.000.000đ/năm (đã gồm VAT), thẻ phụ miễn phí
Lotte FinanceVisa for ManĐến 7% ẩm thựcTích điểm đổi tiền 1:1, tối đa 3.300.000đ/thángPhí năm: 499.000đ/năm (đã gồm VAT), thẻ phụ 299.000đ
Lotte FinanceVisa The LOTTEĐến 4% tại LOTTETích điểm đổi tiền 1:1, tối đa 3.000.000 điểm/kỳ sao kêPhí năm: 499.000đ/năm (đã gồm VAT), thẻ phụ 299.000đ
Lotte FinanceVisa for LadyĐến 7% siêu thịTích điểm đổi tiền 1:1, tối đa 3.300.000đ/thángPhí năm: 499.000đ/năm (đã gồm VAT), thẻ phụ 299.000đ
Lotte FinanceLOTTE Mart VisaĐến 7% LOTTE MartHoàn tiền tối đa 210.000đ/tháng khi tháng trước chi từ 3 triệuPhí năm: 200.000đ/năm (đã gồm VAT), thẻ phụ 200.000đ
Lotte FinanceVisa L.CARDRút ATM 8.800đ/lầnL.Card Classic/Standard miễn phí thường niên, rút đến 100% hạn mứcPhí năm: L.Card Classic và Standard: miễn phí thường niênThẻ tín dụng hoàn tiền từ ngân hàng khác
TechcombankVisa SignatureĐến 10%Hoàn tiền tại nhà hàng đối tác (danh sách chọn lọc)Phí năm: 1.499.000đ/năm
SacombankVisa Bạch Kim Hoàn TiềnĐến 16,8%Hoàn 16,8% di chuyển, 6,8% siêu thị, trần 680.000đ/kỳPhí năm: 599.000đ/năm thẻ chính
SacombankJCB UltimateĐến 20%Hoàn ăn uống 20% tại Nhật, 15% nước ngoài, 10% trong nướcPhí năm: 1.699.000đ/năm thẻ chính
OCBMastercard World 2In1Hoàn 10% ẩm thựcDu lịch 5%, tổng hoàn tối đa 5 triệu/thángPhí năm: 1.999.000đ/năm
BIDVVisa Cashback 360Hoàn 10% siêu thịKhi chi siêu thị trên 10 triệu/tháng · 2% y tế, giáo dụcPhí năm: 1.000.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí…
BIDVVisa Cashback OnlineHoàn 6% Shopee, TikTokChi từ 10 triệu/tháng · 3% online khác · trần 500.000đ/thángPhí năm: 1.000.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí…Thông tin tổng hợp từ tài liệu công bố của ngân hàng (cập nhật dữ liệu 13/10/2026). Phí, ưu đãi và điều kiện có thể thay đổi theo từng thời kỳ — vui lòng kiểm tra lại biểu phí và thể lệ hiện hành với ngân hàng trước khi đăng ký. VNTopBanks không phát hành thẻ, không thu phí tra cứu và không quyết định phê duyệt.
