
Thẻ Lotte Finance Visa The LOTTE
Đến 4% tại LOTTE Tích điểm đổi tiền 1:1, tối đa 3.000.000 điểm/kỳ sao kê
So sánh với thẻ khác →- Loại thẻ
- Tích điểm
- Ngân hàng phát hành
- Lotte Finance
- Phí thường niên
- 499.000đ/năm (đã gồm VAT), thẻ phụ 299.000đ
Quyền lợi thẻ Lotte Finance Visa The LOTTE
| Tích điểm tại LOTTE | 4% khi chi tiêu từ 10.000.000đ/kỳ sao kê (2% nếu dưới), tối đa 800.000 điểm/kỳ tại LOTTE Mart, LOTTE Mall, LOTTE Department Store, Diamond Plaza |
|---|---|
| Tích điểm chi tiêu khác | 0,3% cho mọi giao dịch ngoài hệ thống LOTTE, tối đa 2.200.000 điểm/kỳ sao kê |
| Đổi điểm thành tiền | 1 điểm = 1đ, đổi tối thiểu 100.000 điểm/lần, ghi có vào tài khoản thẻ; điểm hạn 2 năm |
| Hoàn phí thường niên | Kỳ đầu hoàn 499.000đ khi có giao dịch trong 30 ngày; năm sau hoàn nếu chi tiêu từ 100.000.000đ/năm |
| Miễn phí rút tiền mặt | Phí rút tiền tại ATM miễn phí; miễn lãi đến 45 ngày |
Phí, giới hạn và điều kiện cần biết
Chỉ tích điểm khi chi tiêu từ 1.000.000đ/kỳ; 4% tại LOTTE chỉ khi chi từ 10.000.000đ/kỳ (dưới mức này 2%), trần 800.000 điểm; tổng tối đa 3.000.000 điểm/kỳ
- Phí thường niên: hoàn kỳ đầu khi có 1 giao dịch trong 30 ngày từ kích hoạt, năm sau hoàn nếu chi tiêu hợp đồng thẻ năm trước từ 100.000.000đ (biểu phí Lotte Finance 29/08/2024 · thể lệ hoàn phí The LOTTE)
- Thể lệ tích điểm hiệu lực 19/04/2026–18/04/2027, ngân sách dự kiến 1 tỷ đồng
- Không tích điểm cho rút tiền mặt, phí, lãi, khoản trả góp, giao dịch tại đơn vị ứng tiền/đáo hạn thẻ
- Lãi suất thông thường 45%/năm; chậm thanh toán 5% tối thiểu 100.000đ; giao dịch nước ngoài 3%
- Giao dịch bị hoàn/hủy hoặc chuyển trả góp bị trừ doanh số tính điểm
Câu hỏi thường gặp
Phí thường niên thẻ Lotte Finance Visa The LOTTE là bao nhiêu?
Theo tài liệu công bố: 499.000đ/năm (đã gồm VAT), thẻ phụ 299.000đ.
Thẻ Lotte Finance Visa The LOTTE có ưu đãi gì nổi bật?
Tích điểm tại LOTTE: 4% khi chi tiêu từ 10.000.000đ/kỳ sao kê (2% nếu dưới), tối đa 800.000 điểm/kỳ tại LOTTE Mart, LOTTE Mall, LOTTE Department Store, Diamond Plaza; Tích điểm chi tiêu khác: 0,3% cho mọi giao dịch ngoài hệ thống LOTTE, tối đa 2.200.000 điểm/kỳ sao kê; Đổi điểm thành tiền: 1 điểm = 1đ, đổi tối thiểu 100.000 điểm/lần, ghi có vào tài khoản thẻ; điểm hạn 2 năm.
Ưu đãi của thẻ Lotte Finance Visa The LOTTE có giới hạn hoặc điều kiện gì?
Chỉ tích điểm khi chi tiêu từ 1.000.000đ/kỳ; 4% tại LOTTE chỉ khi chi từ 10.000.000đ/kỳ (dưới mức này 2%), trần 800.000 điểm; tổng tối đa 3.000.000 điểm/kỳ.
Làm sao để mở thẻ Lotte Finance Visa The LOTTE?
Đăng ký trực tiếp với Lotte Finance qua ứng dụng, website hoặc chi nhánh. Ngân hàng xét duyệt hồ sơ và hạn mức; hãy đối chiếu biểu phí và thể lệ hiện hành trước khi đăng ký.
Nguồn tham khảo
Thẻ Lotte Finance khác
Lotte FinanceVisa The LOTTE PremiumĐến 5% tại LOTTETích điểm đổi tiền 1:1, tối đa 3.500.000 điểm/kỳ sao kêPhí năm: 1.000.000đ/năm (đã gồm VAT), thẻ phụ miễn phí
Lotte FinanceVisa for ManĐến 7% ẩm thựcTích điểm đổi tiền 1:1, tối đa 3.300.000đ/thángPhí năm: 499.000đ/năm (đã gồm VAT), thẻ phụ 299.000đ
Lotte FinanceVisa for LadyĐến 7% siêu thịTích điểm đổi tiền 1:1, tối đa 3.300.000đ/thángPhí năm: 499.000đ/năm (đã gồm VAT), thẻ phụ 299.000đ
Lotte FinanceLOTTE Mart VisaĐến 7% LOTTE MartHoàn tiền tối đa 210.000đ/tháng khi tháng trước chi từ 3 triệuPhí năm: 200.000đ/năm (đã gồm VAT), thẻ phụ 200.000đ
Lotte FinanceVisa L.CARDRút ATM 8.800đ/lầnL.Card Classic/Standard miễn phí thường niên, rút đến 100% hạn mứcPhí năm: L.Card Classic và Standard: miễn phí thường niên
Lotte FinanceInstallment CardRút ATM 8.800đ/lầnRút đến 100% hạn mức, mọi giao dịch tự chuyển trả gópPhí năm: Miễn phí thường niên, miễn phí phát hành (biểu…Thẻ tín dụng hoàn tiền từ ngân hàng khác
TechcombankVisa SignatureĐến 10%Hoàn tiền tại nhà hàng đối tác (danh sách chọn lọc)Phí năm: 1.499.000đ/năm
SacombankVisa Bạch Kim Hoàn TiềnĐến 16,8%Hoàn 16,8% di chuyển, 6,8% siêu thị, trần 680.000đ/kỳPhí năm: 599.000đ/năm thẻ chính
SacombankJCB UltimateĐến 20%Hoàn ăn uống 20% tại Nhật, 15% nước ngoài, 10% trong nướcPhí năm: 1.699.000đ/năm thẻ chính
OCBMastercard World 2In1Hoàn 10% ẩm thựcDu lịch 5%, tổng hoàn tối đa 5 triệu/thángPhí năm: 1.999.000đ/năm
BIDVVisa Cashback 360Hoàn 10% siêu thịKhi chi siêu thị trên 10 triệu/tháng · 2% y tế, giáo dụcPhí năm: 1.000.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí…
BIDVVisa Cashback OnlineHoàn 6% Shopee, TikTokChi từ 10 triệu/tháng · 3% online khác · trần 500.000đ/thángPhí năm: 1.000.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí…Thông tin tổng hợp từ tài liệu công bố của ngân hàng (cập nhật dữ liệu 13/10/2026). Phí, ưu đãi và điều kiện có thể thay đổi theo từng thời kỳ — vui lòng kiểm tra lại biểu phí và thể lệ hiện hành với ngân hàng trước khi đăng ký. VNTopBanks không phát hành thẻ, không thu phí tra cứu và không quyết định phê duyệt.
