
Thẻ Home Credit Visa
Hoàn 10% Chọn 1 trong 5 gói, tối đa 300.000đ/kỳ sao kê
So sánh với thẻ khác →- Loại thẻ
- Hoàn tiền
- Ngân hàng phát hành
- Home Credit
- Phí thường niên
- Miễn phí thường niên và phí phát hành
Quyền lợi thẻ Home Credit Visa
| Hoàn 10% theo gói | Chọn 1 trong 5 gói mỗi kỳ, mỗi gói 3 hạng mục: Sống số (TMĐT, đặt xe, giao đồ ăn), Tiêu chuẩn, Tận hưởng (nhà hàng cuối tuần, spa, du lịch), Gia đình, Thiết yếu |
|---|---|
| Trần hoàn tiền | 10% giá trị giao dịch, tối đa 100.000 điểm/hạng mục và 300.000 điểm/kỳ sao kê; 1 điểm = 1đ, đổi tối thiểu 100.000 điểm/lần |
| Trả góp 0% | Giao dịch từ 2.000.000đ tại đối tác liên kết trả góp đến 12 tháng lãi 0%; trả góp rút tiền mặt từ 1.000.000đ đến 24 tháng |
| Miễn lãi đến 45 ngày | Thanh toán đủ dư nợ trong 15 ngày sau chốt sao kê; rút tiền mặt đến 100% hạn mức, phí 3% (tối thiểu 30.000đ) |
| Mở thẻ online | Chỉ cần CCCD, duyệt trong 3 phút, dùng ngay thẻ ảo qua Apple Pay/Google Pay (trang sản phẩm) |
Phí, giới hạn và điều kiện cần biết
Hoàn 10% tối đa 100.000đ/hạng mục và 300.000đ/kỳ sao kê; chỉ hạng mục thuộc gói đã chọn, gói đổi có hiệu lực từ kỳ sao kê sau
- Phí thường niên: phí quản lý thẻ 39.000đ/tháng, miễn khi có từ 5 giao dịch hoặc chi tiêu từ 3.000.000đ trong kỳ sao kê (biểu phí Home Credit 04/09/2026)
- Chương trình Linh hoạt hoàn tiền hiệu lực 01/04/2026–31/10/2026 hoặc đến khi hết ngân sách; giao dịch tính theo mã MCC quy định
- Không hoàn cho rút tiền mặt, giao dịch online tại siêu thị/nhà hàng; giao dịch chuyển trả góp 0% bị thu hồi điểm
- Lãi suất 49,5%/năm; chậm thanh toán 0,12%/ngày trên số tối thiểu chưa trả, tối thiểu 150.000đ, tối đa 1.000.000đ
- Phí giao dịch ngoại tệ 4%; phí thanh toán dư nợ từ lần 2 trong kỳ 11.000đ/lần; điểm thưởng hết hạn sau 12 kỳ sao kê
Câu hỏi thường gặp
Phí thường niên thẻ Home Credit Visa là bao nhiêu?
Theo tài liệu công bố: Miễn phí thường niên và phí phát hành.
Thẻ Home Credit Visa có ưu đãi gì nổi bật?
Hoàn 10% theo gói: Chọn 1 trong 5 gói mỗi kỳ, mỗi gói 3 hạng mục: Sống số (TMĐT, đặt xe, giao đồ ăn), Tiêu chuẩn, Tận hưởng (nhà hàng cuối tuần, spa, du lịch), Gia đình, Thiết yếu; Trần hoàn tiền: 10% giá trị giao dịch, tối đa 100.000 điểm/hạng mục và 300.000 điểm/kỳ sao kê; 1 điểm = 1đ, đổi tối thiểu 100.000 điểm/lần; Trả góp 0%: Giao dịch từ 2.000.000đ tại đối tác liên kết trả góp đến 12 tháng lãi 0%; trả góp rút tiền mặt từ 1.000.000đ đến 24 tháng.
Ưu đãi của thẻ Home Credit Visa có giới hạn hoặc điều kiện gì?
Hoàn 10% tối đa 100.000đ/hạng mục và 300.000đ/kỳ sao kê; chỉ hạng mục thuộc gói đã chọn, gói đổi có hiệu lực từ kỳ sao kê sau.
Làm sao để mở thẻ Home Credit Visa?
Đăng ký trực tiếp với Home Credit qua ứng dụng, website hoặc chi nhánh. Ngân hàng xét duyệt hồ sơ và hạn mức; hãy đối chiếu biểu phí và thể lệ hiện hành trước khi đăng ký.
Nguồn tham khảo
Thẻ tín dụng hoàn tiền từ ngân hàng khác
TechcombankVisa SignatureĐến 10%Hoàn tiền tại nhà hàng đối tác (danh sách chọn lọc)Phí năm: 1.499.000đ/năm
SacombankVisa Bạch Kim Hoàn TiềnĐến 16,8%Hoàn 16,8% di chuyển, 6,8% siêu thị, trần 680.000đ/kỳPhí năm: 599.000đ/năm thẻ chính
SacombankJCB UltimateĐến 20%Hoàn ăn uống 20% tại Nhật, 15% nước ngoài, 10% trong nướcPhí năm: 1.699.000đ/năm thẻ chính
OCBMastercard World 2In1Hoàn 10% ẩm thựcDu lịch 5%, tổng hoàn tối đa 5 triệu/thángPhí năm: 1.999.000đ/năm
BIDVVisa Cashback 360Hoàn 10% siêu thịKhi chi siêu thị trên 10 triệu/tháng · 2% y tế, giáo dụcPhí năm: 1.000.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí…
BIDVVisa Cashback OnlineHoàn 6% Shopee, TikTokChi từ 10 triệu/tháng · 3% online khác · trần 500.000đ/thángPhí năm: 1.000.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí…Thông tin tổng hợp từ tài liệu công bố của ngân hàng (cập nhật dữ liệu 13/10/2026). Phí, ưu đãi và điều kiện có thể thay đổi theo từng thời kỳ — vui lòng kiểm tra lại biểu phí và thể lệ hiện hành với ngân hàng trước khi đăng ký. VNTopBanks không phát hành thẻ, không thu phí tra cứu và không quyết định phê duyệt.
