
Thẻ BIDV Visa Easy
Lãi suất 12%/năm Rút tiền tại ATM/POS BIDV chỉ 1%, miễn lãi 45 ngày
So sánh với thẻ khác →- Loại thẻ
- Đặc quyền
- Ngân hàng phát hành
- BIDV
- Phí thường niên
- 200.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí 20/08/2026) · miễn phí năm tiếp theo khi doanh số ≥50.000.000đ/năm
Quyền lợi thẻ BIDV Visa Easy
| Lãi suất 12%/năm | Thấp nhất trong các thẻ tín dụng BIDV (biểu phí 20/08/2026); thẻ bảo đảm 100% bằng TSBĐ thấp hơn thêm 1% |
|---|---|
| Rút tiền mặt 1% tại BIDV | ATM/POS BIDV: 1% số tiền, tối thiểu 30.000đ/lần · ATM/POS khác: 3,64%, tối thiểu 50.000đ · hạn mức rút 50% hạn mức tín dụng |
| Miễn lãi tối đa 45 ngày | Trả góp 0% tại đối tác liên kết BIDV hoặc trả góp linh hoạt qua SMS/SmartBanking |
| Miễn phí thường niên khi chi 50 triệu/năm | Doanh số năm liền trước ≥50.000.000đ thì miễn phí năm tiếp theo (200.000đ) |
Phí, giới hạn và điều kiện cần biết
Không có chương trình tích điểm/hoàn tiền; phí rút 1% chỉ tại ATM/POS BIDV, nơi khác 3,64%
- Phí thường niên: KH Premier/Private miễn năm đầu · thẻ phụ 100.000đ/năm
- Phí chuyển đổi ngoại tệ 1% + phí xử lý giao dịch tại ĐVCNT nước ngoài 1,36% (tối thiểu 9.000đ)
- Phí chậm thanh toán 4% số tiền chậm, tối thiểu 100.000đ, thu tối đa trong 4 kỳ sao kê
- Phí trả góp linh hoạt đăng ký trực tiếp với BIDV: 3 tháng 2%, 6 tháng 3,55%, 9 tháng 4,55%, 12 tháng 6%
- Biểu phí BIDV ghi mức chưa gồm VAT; phí thường niên thuộc nhóm không chịu VAT (cột 'x' trong biểu phí 20/08/2026)
- Miễn phí thường niên năm tiếp theo căn cứ doanh số năm liền trước, tính riêng từng thẻ chính/phụ (biểu phí, ghi chú 1)
- Phí chấm dứt thẻ 100.000đ; nếu được miễn phí thường niên năm đầu mà hủy trong 12 tháng thì thu bằng phí thường niên của thẻ
Câu hỏi thường gặp
Phí thường niên thẻ BIDV Visa Easy là bao nhiêu?
Theo tài liệu công bố: 200.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí 20/08/2026) · miễn phí năm tiếp theo khi doanh số ≥50.000.000đ/năm.
Thẻ BIDV Visa Easy có ưu đãi gì nổi bật?
Lãi suất 12%/năm: Thấp nhất trong các thẻ tín dụng BIDV (biểu phí 20/08/2026); thẻ bảo đảm 100% bằng TSBĐ thấp hơn thêm 1%; Rút tiền mặt 1% tại BIDV: ATM/POS BIDV: 1% số tiền, tối thiểu 30.000đ/lần · ATM/POS khác: 3,64%, tối thiểu 50.000đ · hạn mức rút 50% hạn mức tín dụng; Miễn lãi tối đa 45 ngày: Trả góp 0% tại đối tác liên kết BIDV hoặc trả góp linh hoạt qua SMS/SmartBanking.
Ưu đãi của thẻ BIDV Visa Easy có giới hạn hoặc điều kiện gì?
Không có chương trình tích điểm/hoàn tiền; phí rút 1% chỉ tại ATM/POS BIDV, nơi khác 3,64%.
Làm sao để mở thẻ BIDV Visa Easy?
Đăng ký trực tiếp với BIDV qua ứng dụng, website hoặc chi nhánh. Ngân hàng xét duyệt hồ sơ và hạn mức; hãy đối chiếu biểu phí và thể lệ hiện hành trước khi đăng ký.
Nguồn tham khảo
Thẻ BIDV khác
BIDVVisa Cashback 360Hoàn 10% siêu thịKhi chi siêu thị trên 10 triệu/tháng · 2% y tế, giáo dụcPhí năm: 1.000.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí…
BIDVVisa Cashback OnlineHoàn 6% Shopee, TikTokChi từ 10 triệu/tháng · 3% online khác · trần 500.000đ/thángPhí năm: 1.000.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí…
BIDVJCB Ultimate800.000đHoàn tiền qua BIDV SmartBanking khi doanh số ≥10 triệu/thángPhí năm: 1.500.000đ/năm
BIDVVisa FlexiHoàn 2% ăn uống, TMĐTKH nhận lương qua BIDV, chi từ 3 triệu/tháng, trần 400.000đPhí năm: 300.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí…
BIDVMastercard World TravelMiễn phí GD nước ngoàiMiễn phí POS nước ngoài khi chi từ 20 triệu/tháng, lounge 1 lượt/quýPhí năm: 1.600.000đ/năm (không chịu VAT)
BIDVJCB Well-beingĐến 10% y tếHoàn 10% y tế, 6% bảo hiểm & thời trang, trần 400.000đ/thángPhí năm: 799.000đ/năm (không chịu VAT)Thẻ tín dụng cao cấp từ ngân hàng khác
SacombankVisa InfiniteKhông giới hạnPhòng chờ Priority Pass không giới hạn lượt cho chủ thẻPhí năm: 29.999.000đ/năm thẻ chính
SacombankVisa Signature1 dặm / 20.000đTích dặm Sacombank, đổi vé bay hoặc dặm Vietnam AirlinesPhí năm: 1.499.000đ/năm thẻ chính
SacombankJCB UltimateĐến 20%Hoàn ăn uống 20% tại Nhật, 15% nước ngoài, 10% trong nướcPhí năm: 1.699.000đ/năm thẻ chính
Nam A BankJCB Platinum Happy GolfGolf miễn phí không giới hạn1 lượt golf (phí sân, caddy) mỗi 150 triệu chi tiêu/kỳ, 67 sânPhí năm: 1.999.000đ/năm (đã gồm VAT)
MBVisa InfiniteMiễn phí chuyển đổi ngoại tệPhí chuyển đổi ngoại tệ 0%, chỉ thu phí xử lý GD nước ngoài 1%Phí năm: Miễn phí năm đầu
TechcombankVisa InfinitePhòng chờ không giới hạnHơn 1.500 phòng chờ toàn cầu, kèm 1 người thân mỗi lượtPhí năm: 25.000.000đ/năm thẻ chính (hoàn phí khi kích…Thông tin tổng hợp từ tài liệu công bố của ngân hàng (cập nhật dữ liệu 13/10/2026). Phí, ưu đãi và điều kiện có thể thay đổi theo từng thời kỳ — vui lòng kiểm tra lại biểu phí và thể lệ hiện hành với ngân hàng trước khi đăng ký. VNTopBanks không phát hành thẻ, không thu phí tra cứu và không quyết định phê duyệt.
