Thẻ tín dụng VietinBank UnionPay Platinum (UPI)
VietinBank · Cơ bản

Thẻ VietinBank UnionPay Platinum (UPI)

Phí 300.000đ/năm Miễn năm đầu khi chi tiêu từ 2 triệu trong 30 ngày kể từ kích hoạt

So sánh với thẻ khác →
Loại thẻ
Cơ bản
Ngân hàng phát hành
VietinBank
Phí thường niên
300.000đ/năm (chưa VAT · thẻ phụ 150.000đ)

Quyền lợi thẻ VietinBank UnionPay Platinum (UPI)

Phí thường niên thấp300.000đ/năm thẻ chính, 150.000đ/năm thẻ phụ; miễn phí phát hành
Trả góp 0%Chuyển đổi trả góp lãi suất 0% cho mọi giao dịch từ 1 triệu
Ứng tiền mặt tại quầyRút tiền mặt tại quầy VietinBank phí 1,82% (chưa VAT), tối thiểu 50.000đ
Ưu đãi UnionPayTham gia các ưu đãi quanh năm của VietinBank dành cho hạng Platinum
Hạn mức giao dịchỨng tiền mặt 50% hạn mức khả dụng; rút ATM 10 triệu/lần, 100 triệu/ngày; rút ở nước ngoài 30 triệu/ngày

Phí, giới hạn và điều kiện cần biết

Trang sản phẩm ghi thẻ tín dụng UPI KHÔNG hỗ trợ thanh toán trực tuyến (online)

  • Phí thường niên: miễn năm đầu khi chi tiêu từ 2 triệu trong 1 tháng kể từ kích hoạt, miễn các năm sau khi chi tiêu từ 50 triệu năm liền trước (biểu phí VietinBank 29/05/2026)
  • Không hỗ trợ thanh toán trực tuyến theo trang sản phẩm
  • Lãi suất 22%/năm; miễn lãi tối đa 55 ngày
  • Phí giao dịch ngoại tệ 1,82% + 0,91% xử lý (chưa VAT); phạt chậm thanh toán 3%, tối thiểu 200.000đ

Câu hỏi thường gặp

Phí thường niên thẻ VietinBank UnionPay Platinum (UPI) là bao nhiêu?

Theo tài liệu công bố: 300.000đ/năm (chưa VAT · thẻ phụ 150.000đ).

Thẻ VietinBank UnionPay Platinum (UPI) có ưu đãi gì nổi bật?

Phí thường niên thấp: 300.000đ/năm thẻ chính, 150.000đ/năm thẻ phụ; miễn phí phát hành; Trả góp 0%: Chuyển đổi trả góp lãi suất 0% cho mọi giao dịch từ 1 triệu; Ứng tiền mặt tại quầy: Rút tiền mặt tại quầy VietinBank phí 1,82% (chưa VAT), tối thiểu 50.000đ.

Ưu đãi của thẻ VietinBank UnionPay Platinum (UPI) có giới hạn hoặc điều kiện gì?

Trang sản phẩm ghi thẻ tín dụng UPI KHÔNG hỗ trợ thanh toán trực tuyến (online).

Làm sao để mở thẻ VietinBank UnionPay Platinum (UPI)?

Đăng ký trực tiếp với VietinBank qua ứng dụng, website hoặc chi nhánh. Ngân hàng xét duyệt hồ sơ và hạn mức; hãy đối chiếu biểu phí và thể lệ hiện hành trước khi đăng ký.

Nguồn tham khảo

Thẻ VietinBank khác

Xem tất cả thẻ tín dụng VietinBank →

Thẻ tín dụng trả góp 0% từ ngân hàng khác

So sánh tất cả thẻ tín dụng trả góp 0% →

Nhóm thẻ: Thẻ tín dụng trả góp 0% · Thẻ tín dụng cho người mới

Thông tin tổng hợp từ tài liệu công bố của ngân hàng (cập nhật dữ liệu 13/10/2026). Phí, ưu đãi và điều kiện có thể thay đổi theo từng thời kỳ — vui lòng kiểm tra lại biểu phí và thể lệ hiện hành với ngân hàng trước khi đăng ký. VNTopBanks không phát hành thẻ, không thu phí tra cứu và không quyết định phê duyệt.