
Thẻ VietinBank Tài chính cá nhân
Phí 50.000đ/năm Thẻ tín dụng nội địa phí thấp nhất nhóm, thanh toán tối thiểu 2%
So sánh với thẻ khác →- Loại thẻ
- Cơ bản
- Ngân hàng phát hành
- VietinBank
- Phí thường niên
- 50.000đ/năm (không chịu VAT) (biểu phí VietinBank 22/04/2026)
Quyền lợi thẻ VietinBank Tài chính cá nhân
| Phí thường niên thấp | 50.000đ/năm, phát hành lần đầu miễn phí; phát hành lại 100.000đ |
|---|---|
| Miễn lãi 55 ngày | Thời hạn thanh toán lên đến 55 ngày; tỷ lệ thanh toán tối thiểu chỉ 2% dư nợ |
| Rút tiền rẻ | Rút tiền mặt tại ATM VietinBank và ATM ngân hàng khác đồng giá 5.000đ/giao dịch; ứng tiền tại POS VietinBank 0,455%, tối thiểu 9.090đ |
| Trả nợ linh hoạt | Nộp tiền mặt, chuyển khoản qua iPay, trích nợ tự động hoặc chuyển từ ngân hàng khác |
| Thông báo biến động | Đăng ký, sử dụng và hủy dịch vụ SMS thông báo giao dịch đều miễn phí |
Phí, giới hạn và điều kiện cần biết
Chỉ dùng trong nước; rút tiền tại ATM 5.000đ/lần, ứng tiền tại POS VietinBank 0,455% (tối thiểu 9.090đ)
- Phạt chậm thanh toán 3% (dưới 30 ngày) và 4% (30–60 ngày) trên số tiền chậm trả, tối thiểu 99.000đ
- Đóng thẻ tại iPay 100.000đ, tại quầy 50.000đ; cấp lại sao kê 27.272đ
- Hạn mức tín dụng 'linh hoạt' theo thẩm định, trang không công bố mức tối đa
Câu hỏi thường gặp
Phí thường niên thẻ VietinBank Tài chính cá nhân là bao nhiêu?
Theo tài liệu công bố: 50.000đ/năm (không chịu VAT) (biểu phí VietinBank 22/04/2026).
Thẻ VietinBank Tài chính cá nhân có ưu đãi gì nổi bật?
Phí thường niên thấp: 50.000đ/năm, phát hành lần đầu miễn phí; phát hành lại 100.000đ; Miễn lãi 55 ngày: Thời hạn thanh toán lên đến 55 ngày; tỷ lệ thanh toán tối thiểu chỉ 2% dư nợ; Rút tiền rẻ: Rút tiền mặt tại ATM VietinBank và ATM ngân hàng khác đồng giá 5.000đ/giao dịch; ứng tiền tại POS VietinBank 0,455%, tối thiểu 9.090đ.
Ưu đãi của thẻ VietinBank Tài chính cá nhân có giới hạn hoặc điều kiện gì?
Chỉ dùng trong nước; rút tiền tại ATM 5.000đ/lần, ứng tiền tại POS VietinBank 0,455% (tối thiểu 9.090đ).
Làm sao để mở thẻ VietinBank Tài chính cá nhân?
Đăng ký trực tiếp với VietinBank qua ứng dụng, website hoặc chi nhánh. Ngân hàng xét duyệt hồ sơ và hạn mức; hãy đối chiếu biểu phí và thể lệ hiện hành trước khi đăng ký.
Nguồn tham khảo
Thẻ VietinBank khác
VietinBankJCB Ultimate VNA1 dặm/20.000đDặm Bông Sen Vàng khi chi tiêu nước ngoài; tối đa 3.000 dặm/thángPhí năm: 1.899.000đ/năm (chưa VAT, từ 01/06/2026, giảm…
VietinBankVisa SignatureHoàn đến 10%Y tế, giáo dục 10%; golf 5%; tối đa 800.000đ/thángPhí năm: 2.500.000đ/năm (chưa VAT, áp dụng từ…
VietinBankJCB Ultimate SaviYPhòng chờ 1 lượt/thángKhi chi tiêu nước ngoài từ 15 triệu/tháng, qua JCB Premium ServicePhí năm: 899.000đ/năm (chưa VAT, thẻ phụ bằng thẻ chính)
VietinBankVisa Platinum CashbackĐến 6%Siêu thị 6%, online 3%, bảo hiểm 5%; tối đa 350.000đ/thángPhí năm: 899.000đ/năm (chưa VAT
VietinBankMastercard Platinum Cashback (thẻ ảo)Hoàn 0,5%Chi tiêu 3–10 triệu/tháng, tối đa 100.000đ/tháng, đến 31/12/2026Phí năm: 599.000đ/năm (chưa VAT)
VietinBankTrẻ ConnectMở từ 15 tuổiThẻ kép nội địa cho HSSV, người trẻ 15–23 tuổi, miễn lãi 55 ngàyPhí năm: 199.000đ/năm phần tín dụng + 60.000đ/năm phần…Thẻ tín dụng trả góp 0% từ ngân hàng khác
TPBankVETCPhòng chờ 4 lượt/nămThẻ hạn mức 200–500 triệu; từ 500 triệu không giới hạn lượtPhí năm: Phí thường niên 0đ
Nam A BankVisa PlatinumTích điểm đến 5%Du lịch, hàng không, khách sạn; tối đa 500.000 điểm/tháng, 1 điểm = 1đPhí năm: 990.000đ/năm (đã gồm VAT)
OCBBamboo AirwaysHoàn 10% vé BambooHoàn 10% vé Bamboo Airways, 5% khách sạn và đại lý du lịch, đến 6/2027Phí năm: 999.000đ/năm thẻ chính, thẻ phụ miễn phí (phát…
KienlongBankJCBPhí năm từ 99.000đClassic 99.000đ · Gold 199.000đ · Platinum 399.000đ, miễn năm đầuPhí năm: Classic 99.000đ
BIDVMastercard World TravelMiễn phí GD nước ngoàiMiễn phí POS nước ngoài khi chi từ 20 triệu/tháng, lounge 1 lượt/quýPhí năm: 1.600.000đ/năm (không chịu VAT)
Nam A BankHappy LadyTích điểm đến 5%Thời trang, mỹ phẩm, mua sắm; tối đa 500.000 điểm/tháng, 1 điểm = 1đPhí năm: 990.000đ/năm (đã gồm VAT)Thông tin tổng hợp từ tài liệu công bố của ngân hàng (cập nhật dữ liệu 13/10/2026). Phí, ưu đãi và điều kiện có thể thay đổi theo từng thời kỳ — vui lòng kiểm tra lại biểu phí và thể lệ hiện hành với ngân hàng trước khi đăng ký. VNTopBanks không phát hành thẻ, không thu phí tra cứu và không quyết định phê duyệt.
