
Thẻ VietinBank Mastercard Credit Platinum Eliv3
Miễn lãi 55 ngày Thẻ kép 2 chip tín dụng + ghi nợ quốc tế, phí 499.000đ/năm
So sánh với thẻ khác →- Loại thẻ
- Cơ bản
- Ngân hàng phát hành
- VietinBank
- Phí thường niên
- 499.000đ/năm (chưa VAT, thẻ vật lý và phi vật lý)
Quyền lợi thẻ VietinBank Mastercard Credit Platinum Eliv3
| Thẻ kép 2 chip | Một thẻ tích hợp cả tín dụng quốc tế và ghi nợ quốc tế Mastercard; có bản vật lý và phi vật lý |
|---|---|
| Miễn lãi dài | Miễn lãi tối đa 55 ngày cho giao dịch thanh toán |
| Trả góp 0% | Chuyển đổi trả góp lãi suất 0% cho mọi giao dịch từ 1 triệu |
| Ứng tiền mặt tại quầy | Rút tiền mặt tại quầy VietinBank phí 1,82% (chưa VAT); đóng thẻ miễn phí (cả iPay và quầy) |
| Hạn mức giao dịch | Mua sắm online tối đa 200 triệu/ngày; ứng tiền mặt 50% hạn mức khả dụng; rút ATM 10 triệu/lần, 100 triệu/ngày |
Phí, giới hạn và điều kiện cần biết
Chương trình hoàn tiền đến 15% theo 6 ngành hàng đã hết hạn 30/09/2024; trang SP tiếng Việt hiện không còn nêu tỷ lệ hoàn tiền
- Phí thường niên: miễn năm đầu khi chi tiêu 2 triệu trong 1 tháng kể từ phát hành · các năm sau hoàn phí theo doanh số chi tiêu (biểu phí VietinBank 29/05/2026)
- Lãi suất thẻ tín dụng 22%/năm theo biểu phí hiện hành (trang SP tiếng Anh còn ghi 18,5%)
- Phí giao dịch ngoại tệ 1,82% + 0,91% xử lý (chưa VAT); rút tiền ATM 3,64%, tối thiểu 50.000đ
- Phạt chậm thanh toán 3% số tiền thanh toán tối thiểu, tối thiểu 200.000đ
Câu hỏi thường gặp
Phí thường niên thẻ VietinBank Mastercard Credit Platinum Eliv3 là bao nhiêu?
Theo tài liệu công bố: 499.000đ/năm (chưa VAT, thẻ vật lý và phi vật lý).
Thẻ VietinBank Mastercard Credit Platinum Eliv3 có ưu đãi gì nổi bật?
Thẻ kép 2 chip: Một thẻ tích hợp cả tín dụng quốc tế và ghi nợ quốc tế Mastercard; có bản vật lý và phi vật lý; Miễn lãi dài: Miễn lãi tối đa 55 ngày cho giao dịch thanh toán; Trả góp 0%: Chuyển đổi trả góp lãi suất 0% cho mọi giao dịch từ 1 triệu.
Ưu đãi của thẻ VietinBank Mastercard Credit Platinum Eliv3 có giới hạn hoặc điều kiện gì?
Chương trình hoàn tiền đến 15% theo 6 ngành hàng đã hết hạn 30/09/2024; trang SP tiếng Việt hiện không còn nêu tỷ lệ hoàn tiền.
Làm sao để mở thẻ VietinBank Mastercard Credit Platinum Eliv3?
Đăng ký trực tiếp với VietinBank qua ứng dụng, website hoặc chi nhánh. Ngân hàng xét duyệt hồ sơ và hạn mức; hãy đối chiếu biểu phí và thể lệ hiện hành trước khi đăng ký.
Nguồn tham khảo
Thẻ VietinBank khác
VietinBankJCB Ultimate VNA1 dặm/20.000đDặm Bông Sen Vàng khi chi tiêu nước ngoài; tối đa 3.000 dặm/thángPhí năm: 1.899.000đ/năm (chưa VAT, từ 01/06/2026, giảm…
VietinBankVisa SignatureHoàn đến 10%Y tế, giáo dục 10%; golf 5%; tối đa 800.000đ/thángPhí năm: 2.500.000đ/năm (chưa VAT, áp dụng từ…
VietinBankJCB Ultimate SaviYPhòng chờ 1 lượt/thángKhi chi tiêu nước ngoài từ 15 triệu/tháng, qua JCB Premium ServicePhí năm: 899.000đ/năm (chưa VAT, thẻ phụ bằng thẻ chính)
VietinBankVisa Platinum CashbackĐến 6%Siêu thị 6%, online 3%, bảo hiểm 5%; tối đa 350.000đ/thángPhí năm: 899.000đ/năm (chưa VAT
VietinBankMastercard Platinum Cashback (thẻ ảo)Hoàn 0,5%Chi tiêu 3–10 triệu/tháng, tối đa 100.000đ/tháng, đến 31/12/2026Phí năm: 599.000đ/năm (chưa VAT)
VietinBankTrẻ ConnectMở từ 15 tuổiThẻ kép nội địa cho HSSV, người trẻ 15–23 tuổi, miễn lãi 55 ngàyPhí năm: 199.000đ/năm phần tín dụng + 60.000đ/năm phần…Thẻ tín dụng trả góp 0% từ ngân hàng khác
TPBankVETCPhòng chờ 4 lượt/nămThẻ hạn mức 200–500 triệu; từ 500 triệu không giới hạn lượtPhí năm: Phí thường niên 0đ
Nam A BankVisa PlatinumTích điểm đến 5%Du lịch, hàng không, khách sạn; tối đa 500.000 điểm/tháng, 1 điểm = 1đPhí năm: 990.000đ/năm (đã gồm VAT)
OCBBamboo AirwaysHoàn 10% vé BambooHoàn 10% vé Bamboo Airways, 5% khách sạn và đại lý du lịch, đến 6/2027Phí năm: 999.000đ/năm thẻ chính, thẻ phụ miễn phí (phát…
KienlongBankJCBPhí năm từ 99.000đClassic 99.000đ · Gold 199.000đ · Platinum 399.000đ, miễn năm đầuPhí năm: Classic 99.000đ
BIDVMastercard World TravelMiễn phí GD nước ngoàiMiễn phí POS nước ngoài khi chi từ 20 triệu/tháng, lounge 1 lượt/quýPhí năm: 1.600.000đ/năm (không chịu VAT)
Nam A BankHappy LadyTích điểm đến 5%Thời trang, mỹ phẩm, mua sắm; tối đa 500.000 điểm/tháng, 1 điểm = 1đPhí năm: 990.000đ/năm (đã gồm VAT)Thông tin tổng hợp từ tài liệu công bố của ngân hàng (cập nhật dữ liệu 13/10/2026). Phí, ưu đãi và điều kiện có thể thay đổi theo từng thời kỳ — vui lòng kiểm tra lại biểu phí và thể lệ hiện hành với ngân hàng trước khi đăng ký. VNTopBanks không phát hành thẻ, không thu phí tra cứu và không quyết định phê duyệt.
