
Thẻ VietinBank JCB Credit Platinum
Miễn phí năm đầu Khi chi tiêu từ 2 triệu trong 1 tháng kể từ kích hoạt
So sánh với thẻ khác →- Loại thẻ
- Cơ bản
- Ngân hàng phát hành
- VietinBank
- Phí thường niên
- 200.000đ/năm (chưa VAT, thẻ vật lý và phi vật lý)
Quyền lợi thẻ VietinBank JCB Credit Platinum
| Phí thường niên thấp | 200.000đ/năm, thấp nhất trong các thẻ Platinum của VietinBank; thẻ phụ cũng 200.000đ/năm |
|---|---|
| Hai phiên bản | Có cả thẻ vật lý và thẻ phi vật lý mở trên iPay; miễn phí phát hành |
| Trả góp 0% | Chuyển đổi trả góp lãi suất 0% cho mọi giao dịch từ 1 triệu |
| Ưu đãi JCB Platinum | Tham gia các ưu đãi quanh năm của VietinBank và Tổ chức thẻ JCB dành cho hạng Platinum |
| Hạn mức giao dịch | Mua sắm online tối đa 200 triệu/ngày; rút ATM tối đa 10 triệu/lần, 100 triệu/ngày; rút tiền ở nước ngoài 30 triệu/ngày |
Phí, giới hạn và điều kiện cần biết
Miễn phí thường niên từ năm 2 cần chi tiêu tích lũy từ 50 triệu trong 12 tháng trước kỳ thu phí
- Phí thường niên: miễn năm đầu khi chi tiêu từ 2 triệu trong 1 tháng kể từ kích hoạt, miễn các năm sau khi chi tiêu từ 50 triệu trong 12 tháng liền kề (biểu phí VietinBank 29/05/2026)
- Lãi suất thẻ tín dụng 22%/năm; miễn lãi tối đa 55 ngày
- Phí giao dịch ngoại tệ 1,82% + 0,91% xử lý (chưa VAT); rút tiền tại ATM 3,64%, tại quầy 1,82%, tối thiểu 50.000đ
- Phạt chậm thanh toán 3% số tiền thanh toán tối thiểu (tối thiểu 200.000đ), 4% nếu quá hạn 30–60 ngày
Câu hỏi thường gặp
Phí thường niên thẻ VietinBank JCB Credit Platinum là bao nhiêu?
Theo tài liệu công bố: 200.000đ/năm (chưa VAT, thẻ vật lý và phi vật lý).
Thẻ VietinBank JCB Credit Platinum có ưu đãi gì nổi bật?
Phí thường niên thấp: 200.000đ/năm, thấp nhất trong các thẻ Platinum của VietinBank; thẻ phụ cũng 200.000đ/năm; Hai phiên bản: Có cả thẻ vật lý và thẻ phi vật lý mở trên iPay; miễn phí phát hành; Trả góp 0%: Chuyển đổi trả góp lãi suất 0% cho mọi giao dịch từ 1 triệu.
Ưu đãi của thẻ VietinBank JCB Credit Platinum có giới hạn hoặc điều kiện gì?
Miễn phí thường niên từ năm 2 cần chi tiêu tích lũy từ 50 triệu trong 12 tháng trước kỳ thu phí.
Làm sao để mở thẻ VietinBank JCB Credit Platinum?
Đăng ký trực tiếp với VietinBank qua ứng dụng, website hoặc chi nhánh. Ngân hàng xét duyệt hồ sơ và hạn mức; hãy đối chiếu biểu phí và thể lệ hiện hành trước khi đăng ký.
Nguồn tham khảo
Thẻ VietinBank khác
VietinBankJCB Ultimate VNA1 dặm/20.000đDặm Bông Sen Vàng khi chi tiêu nước ngoài; tối đa 3.000 dặm/thángPhí năm: 1.899.000đ/năm (chưa VAT, từ 01/06/2026, giảm…
VietinBankVisa SignatureHoàn đến 10%Y tế, giáo dục 10%; golf 5%; tối đa 800.000đ/thángPhí năm: 2.500.000đ/năm (chưa VAT, áp dụng từ…
VietinBankJCB Ultimate SaviYPhòng chờ 1 lượt/thángKhi chi tiêu nước ngoài từ 15 triệu/tháng, qua JCB Premium ServicePhí năm: 899.000đ/năm (chưa VAT, thẻ phụ bằng thẻ chính)
VietinBankVisa Platinum CashbackĐến 6%Siêu thị 6%, online 3%, bảo hiểm 5%; tối đa 350.000đ/thángPhí năm: 899.000đ/năm (chưa VAT
VietinBankMastercard Platinum Cashback (thẻ ảo)Hoàn 0,5%Chi tiêu 3–10 triệu/tháng, tối đa 100.000đ/tháng, đến 31/12/2026Phí năm: 599.000đ/năm (chưa VAT)
VietinBankTrẻ ConnectMở từ 15 tuổiThẻ kép nội địa cho HSSV, người trẻ 15–23 tuổi, miễn lãi 55 ngàyPhí năm: 199.000đ/năm phần tín dụng + 60.000đ/năm phần…Thẻ tín dụng trả góp 0% từ ngân hàng khác
TPBankVETCPhòng chờ 4 lượt/nămThẻ hạn mức 200–500 triệu; từ 500 triệu không giới hạn lượtPhí năm: Phí thường niên 0đ
Nam A BankVisa PlatinumTích điểm đến 5%Du lịch, hàng không, khách sạn; tối đa 500.000 điểm/tháng, 1 điểm = 1đPhí năm: 990.000đ/năm (đã gồm VAT)
OCBBamboo AirwaysHoàn 10% vé BambooHoàn 10% vé Bamboo Airways, 5% khách sạn và đại lý du lịch, đến 6/2027Phí năm: 999.000đ/năm thẻ chính, thẻ phụ miễn phí (phát…
KienlongBankJCBPhí năm từ 99.000đClassic 99.000đ · Gold 199.000đ · Platinum 399.000đ, miễn năm đầuPhí năm: Classic 99.000đ
BIDVMastercard World TravelMiễn phí GD nước ngoàiMiễn phí POS nước ngoài khi chi từ 20 triệu/tháng, lounge 1 lượt/quýPhí năm: 1.600.000đ/năm (không chịu VAT)
Nam A BankHappy LadyTích điểm đến 5%Thời trang, mỹ phẩm, mua sắm; tối đa 500.000 điểm/tháng, 1 điểm = 1đPhí năm: 990.000đ/năm (đã gồm VAT)Thông tin tổng hợp từ tài liệu công bố của ngân hàng (cập nhật dữ liệu 13/10/2026). Phí, ưu đãi và điều kiện có thể thay đổi theo từng thời kỳ — vui lòng kiểm tra lại biểu phí và thể lệ hiện hành với ngân hàng trước khi đăng ký. VNTopBanks không phát hành thẻ, không thu phí tra cứu và không quyết định phê duyệt.
