
Thẻ VietinBank 2Card
Miễn lãi đến 55 ngày Thẻ kép Napas: tín dụng + ghi nợ nội địa trên một chip VCCS
So sánh với thẻ khác →- Loại thẻ
- Cơ bản
- Ngân hàng phát hành
- VietinBank
- Phí thường niên
- 199.000đ/năm phần tín dụng + 60.000đ/năm phần ghi nợ (chưa VAT) (biểu phí VietinBank 22/04/2026)
Quyền lợi thẻ VietinBank 2Card
| Miễn lãi 55 ngày | Chi trước trả sau, thời hạn thanh toán tối đa 55 ngày; không tính lãi mà thu phí quản lý giao dịch 1,99% trên dư nợ còn lại tại ngày đến hạn |
|---|---|
| Hai thẻ trong một | Tích hợp thẻ tín dụng nội địa và thẻ ghi nợ nội địa trên cùng một chip chuẩn VCCS, dùng toàn mạng Napas |
| Rút tiền 100% hạn mức | Rút tối đa 10.000.000đ/lần tại ATM, không giới hạn số lần; phí 5% số tiền rút, tối thiểu 45.455đ |
| Trả góp 0% | Chuyển đổi trả góp lãi suất 0% qua VietinBank iPay; phí chuyển đổi theo biểu phí trả góp từ 23/04/2026 (1,80% kỳ 3 tháng đến 12,80% kỳ 24 tháng) |
| Phát hành miễn phí | Phát hành lần đầu 0đ cả phần tín dụng lẫn ghi nợ; phát hành lại phần tín dụng 100.000đ (từ 29/05/2026) |
Phí, giới hạn và điều kiện cần biết
Thay lãi bằng phí quản lý giao dịch 1,99% trên dư nợ còn lại tại ngày đến hạn; rút tiền mặt 5%, tối thiểu 45.455đ/lần
- Phạt chậm thanh toán 3% (dưới 30 ngày) và 4% (30–60 ngày) trên số tiền thanh toán tối thiểu, tối thiểu 99.000đ
- Đóng thẻ tín dụng qua iPay 100.000đ, tại quầy 50.000đ
- Từ 29/05/2026 thu thêm phí quản lý tính năng thẻ online trên iPay 5.000đ/khách hàng/6 tháng (chưa VAT)
- Ưu đãi tặng 100.000đ cho 200 chủ thẻ đầu tiên mỗi tháng đã dừng từ 01/04/2026
Câu hỏi thường gặp
Phí thường niên thẻ VietinBank 2Card là bao nhiêu?
Theo tài liệu công bố: 199.000đ/năm phần tín dụng + 60.000đ/năm phần ghi nợ (chưa VAT) (biểu phí VietinBank 22/04/2026).
Thẻ VietinBank 2Card có ưu đãi gì nổi bật?
Miễn lãi 55 ngày: Chi trước trả sau, thời hạn thanh toán tối đa 55 ngày; không tính lãi mà thu phí quản lý giao dịch 1,99% trên dư nợ còn lại tại ngày đến hạn; Hai thẻ trong một: Tích hợp thẻ tín dụng nội địa và thẻ ghi nợ nội địa trên cùng một chip chuẩn VCCS, dùng toàn mạng Napas; Rút tiền 100% hạn mức: Rút tối đa 10.000.000đ/lần tại ATM, không giới hạn số lần; phí 5% số tiền rút, tối thiểu 45.455đ.
Ưu đãi của thẻ VietinBank 2Card có giới hạn hoặc điều kiện gì?
Thay lãi bằng phí quản lý giao dịch 1,99% trên dư nợ còn lại tại ngày đến hạn; rút tiền mặt 5%, tối thiểu 45.455đ/lần.
Làm sao để mở thẻ VietinBank 2Card?
Đăng ký trực tiếp với VietinBank qua ứng dụng, website hoặc chi nhánh. Ngân hàng xét duyệt hồ sơ và hạn mức; hãy đối chiếu biểu phí và thể lệ hiện hành trước khi đăng ký.
Nguồn tham khảo
Thẻ VietinBank khác
VietinBankJCB Ultimate VNA1 dặm/20.000đDặm Bông Sen Vàng khi chi tiêu nước ngoài; tối đa 3.000 dặm/thángPhí năm: 1.899.000đ/năm (chưa VAT, từ 01/06/2026, giảm…
VietinBankVisa SignatureHoàn đến 10%Y tế, giáo dục 10%; golf 5%; tối đa 800.000đ/thángPhí năm: 2.500.000đ/năm (chưa VAT, áp dụng từ…
VietinBankJCB Ultimate SaviYPhòng chờ 1 lượt/thángKhi chi tiêu nước ngoài từ 15 triệu/tháng, qua JCB Premium ServicePhí năm: 899.000đ/năm (chưa VAT, thẻ phụ bằng thẻ chính)
VietinBankVisa Platinum CashbackĐến 6%Siêu thị 6%, online 3%, bảo hiểm 5%; tối đa 350.000đ/thángPhí năm: 899.000đ/năm (chưa VAT
VietinBankMastercard Platinum Cashback (thẻ ảo)Hoàn 0,5%Chi tiêu 3–10 triệu/tháng, tối đa 100.000đ/tháng, đến 31/12/2026Phí năm: 599.000đ/năm (chưa VAT)
VietinBankTrẻ ConnectMở từ 15 tuổiThẻ kép nội địa cho HSSV, người trẻ 15–23 tuổi, miễn lãi 55 ngàyPhí năm: 199.000đ/năm phần tín dụng + 60.000đ/năm phần…Thẻ tín dụng trả góp 0% từ ngân hàng khác
TPBankVETCPhòng chờ 4 lượt/nămThẻ hạn mức 200–500 triệu; từ 500 triệu không giới hạn lượtPhí năm: Phí thường niên 0đ
Nam A BankVisa PlatinumTích điểm đến 5%Du lịch, hàng không, khách sạn; tối đa 500.000 điểm/tháng, 1 điểm = 1đPhí năm: 990.000đ/năm (đã gồm VAT)
OCBBamboo AirwaysHoàn 10% vé BambooHoàn 10% vé Bamboo Airways, 5% khách sạn và đại lý du lịch, đến 6/2027Phí năm: 999.000đ/năm thẻ chính, thẻ phụ miễn phí (phát…
KienlongBankJCBPhí năm từ 99.000đClassic 99.000đ · Gold 199.000đ · Platinum 399.000đ, miễn năm đầuPhí năm: Classic 99.000đ
BIDVMastercard World TravelMiễn phí GD nước ngoàiMiễn phí POS nước ngoài khi chi từ 20 triệu/tháng, lounge 1 lượt/quýPhí năm: 1.600.000đ/năm (không chịu VAT)
Nam A BankHappy LadyTích điểm đến 5%Thời trang, mỹ phẩm, mua sắm; tối đa 500.000 điểm/tháng, 1 điểm = 1đPhí năm: 990.000đ/năm (đã gồm VAT)Thông tin tổng hợp từ tài liệu công bố của ngân hàng (cập nhật dữ liệu 13/10/2026). Phí, ưu đãi và điều kiện có thể thay đổi theo từng thời kỳ — vui lòng kiểm tra lại biểu phí và thể lệ hiện hành với ngân hàng trước khi đăng ký. VNTopBanks không phát hành thẻ, không thu phí tra cứu và không quyết định phê duyệt.
