
Thẻ Lotte Finance Visa The LOTTE Young
Đến 3% tại LOTTE Miễn phí thường niên trọn đời, tối đa 400.000 điểm/kỳ
So sánh với thẻ khác →- Loại thẻ
- Tích điểm
- Ngân hàng phát hành
- Lotte Finance
- Phí thường niên
- Miễn phí thường niên thẻ chính và thẻ phụ (biểu phí Lotte Finance 29/08/2024)
Quyền lợi thẻ Lotte Finance Visa The LOTTE Young
| Tích điểm tại LOTTE | 3% khi chi tiêu từ 8.000.000đ/kỳ sao kê (1% nếu dưới) tại LOTTE Mart, LOTTE Mall, LOTTE Department Store, Diamond Plaza |
|---|---|
| Tích điểm chi tiêu khác | 0,1% cho giao dịch ngoài hệ thống LOTTE; tổng điểm tối đa 400.000 điểm/kỳ sao kê |
| Không phí thường niên | Miễn phí thường niên trọn đời cho thẻ chính và thẻ phụ; miễn phí phát hành |
| Miễn phí rút tiền mặt | Phí rút tiền tại ATM miễn phí; miễn lãi đến 45 ngày |
Phí, giới hạn và điều kiện cần biết
Chỉ tích điểm khi chi tiêu từ 1.000.000đ/kỳ; 3% tại LOTTE chỉ khi chi từ 8.000.000đ/kỳ (dưới mức này 1%); tổng tối đa 400.000 điểm/kỳ sao kê
- Thể lệ tích điểm hiệu lực 19/04/2026–18/04/2027; 1 điểm = 1đ, đổi tối thiểu 100.000 điểm/lần, điểm hạn 2 năm
- Không tích điểm cho rút tiền mặt, phí, lãi, khoản trả góp, giao dịch tại đơn vị ứng tiền/đáo hạn thẻ
- Lãi suất thông thường 45%/năm; chậm thanh toán 5% tối thiểu 100.000đ; giao dịch nước ngoài 3%
Câu hỏi thường gặp
Phí thường niên thẻ Lotte Finance Visa The LOTTE Young là bao nhiêu?
Theo tài liệu công bố: Miễn phí thường niên thẻ chính và thẻ phụ (biểu phí Lotte Finance 29/08/2024).
Thẻ Lotte Finance Visa The LOTTE Young có ưu đãi gì nổi bật?
Tích điểm tại LOTTE: 3% khi chi tiêu từ 8.000.000đ/kỳ sao kê (1% nếu dưới) tại LOTTE Mart, LOTTE Mall, LOTTE Department Store, Diamond Plaza; Tích điểm chi tiêu khác: 0,1% cho giao dịch ngoài hệ thống LOTTE; tổng điểm tối đa 400.000 điểm/kỳ sao kê; Không phí thường niên: Miễn phí thường niên trọn đời cho thẻ chính và thẻ phụ; miễn phí phát hành.
Ưu đãi của thẻ Lotte Finance Visa The LOTTE Young có giới hạn hoặc điều kiện gì?
Chỉ tích điểm khi chi tiêu từ 1.000.000đ/kỳ; 3% tại LOTTE chỉ khi chi từ 8.000.000đ/kỳ (dưới mức này 1%); tổng tối đa 400.000 điểm/kỳ sao kê.
Làm sao để mở thẻ Lotte Finance Visa The LOTTE Young?
Đăng ký trực tiếp với Lotte Finance qua ứng dụng, website hoặc chi nhánh. Ngân hàng xét duyệt hồ sơ và hạn mức; hãy đối chiếu biểu phí và thể lệ hiện hành trước khi đăng ký.
Nguồn tham khảo
Thẻ Lotte Finance khác
Lotte FinanceVisa The LOTTE PremiumĐến 5% tại LOTTETích điểm đổi tiền 1:1, tối đa 3.500.000 điểm/kỳ sao kêPhí năm: 1.000.000đ/năm (đã gồm VAT), thẻ phụ miễn phí
Lotte FinanceVisa for ManĐến 7% ẩm thựcTích điểm đổi tiền 1:1, tối đa 3.300.000đ/thángPhí năm: 499.000đ/năm (đã gồm VAT), thẻ phụ 299.000đ
Lotte FinanceVisa The LOTTEĐến 4% tại LOTTETích điểm đổi tiền 1:1, tối đa 3.000.000 điểm/kỳ sao kêPhí năm: 499.000đ/năm (đã gồm VAT), thẻ phụ 299.000đ
Lotte FinanceVisa for LadyĐến 7% siêu thịTích điểm đổi tiền 1:1, tối đa 3.300.000đ/thángPhí năm: 499.000đ/năm (đã gồm VAT), thẻ phụ 299.000đ
Lotte FinanceLOTTE Mart VisaĐến 7% LOTTE MartHoàn tiền tối đa 210.000đ/tháng khi tháng trước chi từ 3 triệuPhí năm: 200.000đ/năm (đã gồm VAT), thẻ phụ 200.000đ
Lotte FinanceVisa L.CARDRút ATM 8.800đ/lầnL.Card Classic/Standard miễn phí thường niên, rút đến 100% hạn mứcPhí năm: L.Card Classic và Standard: miễn phí thường niênThẻ tín dụng tích điểm từ ngân hàng khác
TechcombankVisa SignatureĐến 10%Hoàn tiền tại nhà hàng đối tác (danh sách chọn lọc)Phí năm: 1.499.000đ/năm
SacombankWorld MastercardGiảm 50%Phí ra sân golf tại 28 sân châu Á + lượt golf miễn phíPhí năm: 1.499.000đ/năm thẻ chính
ACBVisa PlatinumTích 5% ACB RewardsĂn uống, mua online, ví điện tử · tối đa 300.000 điểm/thángPhí năm: 899.000đ/năm gồm VAT (biểu phí 24/07/2026)
BVBankJCB SenseĐến 10% thời trang & ăn uốngTích tối đa 800.000 điểm/tháng (9,6 triệu/năm), 1 điểm = 1đPhí năm: 599.000đ/năm (đã gồm VAT)
VietinBankJCB Ultimate VNA1 dặm/20.000đDặm Bông Sen Vàng khi chi tiêu nước ngoài; tối đa 3.000 dặm/thángPhí năm: 1.899.000đ/năm (chưa VAT, từ 01/06/2026, giảm…
Nam A BankVisa PlatinumTích điểm đến 5%Du lịch, hàng không, khách sạn; tối đa 500.000 điểm/tháng, 1 điểm = 1đPhí năm: 990.000đ/năm (đã gồm VAT)Thông tin tổng hợp từ tài liệu công bố của ngân hàng (cập nhật dữ liệu 13/10/2026). Phí, ưu đãi và điều kiện có thể thay đổi theo từng thời kỳ — vui lòng kiểm tra lại biểu phí và thể lệ hiện hành với ngân hàng trước khi đăng ký. VNTopBanks không phát hành thẻ, không thu phí tra cứu và không quyết định phê duyệt.
