
Thẻ HDBank Best Friend Forever
5 SkyPoint/100.000đ Chi tiêu quốc tế; nội địa 1 điểm/100.000đ, tích không giới hạn
So sánh với thẻ khác →- Loại thẻ
- Cơ bản
- Ngân hàng phát hành
- HDBank
- Phí thường niên
- 144.000đ/năm (đã gồm VAT), hoàn phí năm đầu
Quyền lợi thẻ HDBank Best Friend Forever
| Tích điểm SkyPoint | 1 điểm cho mỗi 100.000đ chi tiêu nội địa, 5 điểm cho mỗi 100.000đ chi tiêu quốc tế; đổi e-voucher, quà qua Galaxy Joy |
|---|---|
| Thanh toán tối thiểu 1% | Chỉ cần trả 1% doanh số giao dịch mỗi kỳ, thấp hơn mức 3% của thẻ thường HDBank |
| Trả góp 0% | Trả góp lãi suất 0% điện thoại, điện máy, du lịch tại đối tác liên kết HDBank |
| Miễn lãi 45 ngày | Thời gian miễn lãi tối đa 45 ngày; phí phát hành miễn phí |
| Ưu đãi Happy Zone | Giảm đến 50% ở các đối tác di chuyển, ẩm thực, du lịch, học tập, giải trí |
Phí, giới hạn và điều kiện cần biết
Thẻ dành cho học sinh, sinh viên từ 18 tuổi; hạn mức 2–10 triệu đồng; thanh toán tối thiểu 1% dư nợ
- Phí thường niên: miễn từ năm 2 khi đạt doanh số giao dịch (biểu phí HDBank BFF 15/09/2026)
- Hồ sơ cần thẻ sinh viên/giấy xác nhận của trường và bảng điểm
- Điểm không tính cho giao dịch ví điện tử, QR, hóa đơn tiện ích, rút tiền, MCC loại trừ
- Lãi suất 2,0%–2,33%/tháng theo biểu phí BFF; phí chuyển đổi ngoại tệ 3%
- Phí hủy thẻ trong 12 tháng đầu 220.000đ; phí chậm thanh toán 4% (tối thiểu 50.000đ)
Câu hỏi thường gặp
Phí thường niên thẻ HDBank Best Friend Forever là bao nhiêu?
Theo tài liệu công bố: 144.000đ/năm (đã gồm VAT), hoàn phí năm đầu.
Thẻ HDBank Best Friend Forever có ưu đãi gì nổi bật?
Tích điểm SkyPoint: 1 điểm cho mỗi 100.000đ chi tiêu nội địa, 5 điểm cho mỗi 100.000đ chi tiêu quốc tế; đổi e-voucher, quà qua Galaxy Joy; Thanh toán tối thiểu 1%: Chỉ cần trả 1% doanh số giao dịch mỗi kỳ, thấp hơn mức 3% của thẻ thường HDBank; Trả góp 0%: Trả góp lãi suất 0% điện thoại, điện máy, du lịch tại đối tác liên kết HDBank.
Ưu đãi của thẻ HDBank Best Friend Forever có giới hạn hoặc điều kiện gì?
Thẻ dành cho học sinh, sinh viên từ 18 tuổi; hạn mức 2–10 triệu đồng; thanh toán tối thiểu 1% dư nợ.
Làm sao để mở thẻ HDBank Best Friend Forever?
Đăng ký trực tiếp với HDBank qua ứng dụng, website hoặc chi nhánh. Ngân hàng xét duyệt hồ sơ và hạn mức; hãy đối chiếu biểu phí và thể lệ hiện hành trước khi đăng ký.
Nguồn tham khảo
Thẻ HDBank khác
HDBankJCB UltimateĐến 20% tại NhậtHoàn tiền chi tiêu tại Nhật Bản; tổng hoàn đến 14,4 triệu đồng/nămPhí năm: 2.000.000đ/năm (đã gồm VAT), miễn năm đầu cho…
HDBankPriority Visa SignatureHoàn 15%TTTM, thời trang, miễn thuế; trần 500.000đ/thángPhí năm: 1.900.000đ/năm đã gồm VAT, miễn năm đầu (biểu…
HDBankVietjet PlatinumHoàn 10% vé VietjetMua online trên web/app Vietjet; trần 500.000đ/thángPhí năm: 990.000đ/năm, miễn năm đầu; miễn từ năm 2 khi…
HDBankePass 3in1Đến 10% phí ePassHoàn tiền thanh toán thu phí không dừng ePass; đến 6 triệu đồng/nămPhí năm: 440.000đ/năm cho bộ 3 thẻ (đã gồm VAT), miễn…
HDBankEZCard (Visa Gold)Đến 10% onlineHoàn tiền chi tiêu online; ăn uống đến 8%, tối đa 7,2 triệu đồng/nămPhí năm: 440.000đ/năm (đã gồm VAT), hoàn phí năm đầu
HDBankPetrolimex 4in13 SkyPoint/100.000đ xăngTích điểm xăng dầu gấp 3; nội địa 1 điểm, quốc tế 2 điểm/100.000đPhí năm: 440.000đ/năm cho bộ 3 thẻ (đã gồm VAT), miễn…Thẻ tín dụng tích điểm từ ngân hàng khác
TechcombankVisa SignatureĐến 10%Hoàn tiền tại nhà hàng đối tác (danh sách chọn lọc)Phí năm: 1.499.000đ/năm
SacombankWorld MastercardGiảm 50%Phí ra sân golf tại 28 sân châu Á + lượt golf miễn phíPhí năm: 1.499.000đ/năm thẻ chính
ACBVisa PlatinumTích 5% ACB RewardsĂn uống, mua online, ví điện tử · tối đa 300.000 điểm/thángPhí năm: 899.000đ/năm gồm VAT (biểu phí 24/07/2026)
BVBankJCB SenseĐến 10% thời trang & ăn uốngTích tối đa 800.000 điểm/tháng (9,6 triệu/năm), 1 điểm = 1đPhí năm: 599.000đ/năm (đã gồm VAT)
VietinBankJCB Ultimate VNA1 dặm/20.000đDặm Bông Sen Vàng khi chi tiêu nước ngoài; tối đa 3.000 dặm/thángPhí năm: 1.899.000đ/năm (chưa VAT, từ 01/06/2026, giảm…
Nam A BankVisa PlatinumTích điểm đến 5%Du lịch, hàng không, khách sạn; tối đa 500.000 điểm/tháng, 1 điểm = 1đPhí năm: 990.000đ/năm (đã gồm VAT)Thông tin tổng hợp từ tài liệu công bố của ngân hàng (cập nhật dữ liệu 13/10/2026). Phí, ưu đãi và điều kiện có thể thay đổi theo từng thời kỳ — vui lòng kiểm tra lại biểu phí và thể lệ hiện hành với ngân hàng trước khi đăng ký. VNTopBanks không phát hành thẻ, không thu phí tra cứu và không quyết định phê duyệt.
