
Thẻ ACB JCB Gold
Rút tiền mặt 0 phí Tại ATM/quầy ACB, rút đến 100% hạn mức tín dụng
So sánh với thẻ khác →- Loại thẻ
- Đặc quyền
- Ngân hàng phát hành
- ACB
- Phí thường niên
- 499.000đ/năm gồm VAT (biểu phí 24/07/2026) · hoàn phí năm đầu khi chi tiêu ≥3.000.000đ trong 30 ngày đầu
Quyền lợi thẻ ACB JCB Gold
| Miễn phí rút tiền mặt tại ACB | 0đ tại ATM ACB và quầy giao dịch ACB · hạn mức rút tiền mặt đến 100% hạn mức tín dụng |
|---|---|
| Trả góp 0% lãi | Mọi giao dịch chi tiêu và rút tiền mặt từ 1.000.000đ · phí chuyển đổi từ 1% (rút tiền mặt: 1,2%–1,5% + phí quản lý 1%/kỳ) |
| Miễn lãi đến 45 ngày | Thanh toán tối thiểu 5% dư nợ hàng tháng |
| Hoàn 100% phí thường niên | Năm đầu: chi tiêu ≥3.000.000đ trong 30 ngày đầu · năm sau: chi tiêu ≥50.000.000đ trong 12 tháng |
Phí, giới hạn và điều kiện cần biết
Miễn phí rút tiền chỉ tại ATM/quầy ACB; ATM ngân hàng khác trong nước 2% (tối thiểu 30.000đ), nước ngoài 4% (tối thiểu 100.000đ)
- Phí thường niên: hoàn phí từ năm 2 khi chi tiêu ≥50.000.000đ/12 tháng · thẻ phụ 299.000đ/năm
- Phí xử lý giao dịch ngoại tệ 2,1% (tối thiểu 10.000đ) + phí chênh lệch tỷ giá 1%; giao dịch VND tại đại lý nước ngoài 1,2%
- Lãi suất trong hạn theo biểu phí 24/07/2026: 2,5%–4%/tháng (cột JCB Gold); bản 01/01/2026 ghi 28%/năm
- Ưu đãi nhà hàng Nhật/Á/Âu của JCB theo từng chương trình, không phải quyền lợi cố định
- Hoàn phí năm đầu: tổng giao dịch chi tiêu (sales) qua thẻ trong 30 ngày đầu kể từ ngày phát hành đạt mức quy định (thông báo 12/03/2026)
- Hoàn phí từ năm 2: tính tổng chi tiêu thẻ chính + phụ trong 12 tháng trước ngày thu phí (biểu phí 24/07/2026, mục 2.3)
- Phí hủy thẻ chính trong 12 tháng đầu: 220.000đ (gồm VAT)
Câu hỏi thường gặp
Phí thường niên thẻ ACB JCB Gold là bao nhiêu?
Theo tài liệu công bố: 499.000đ/năm gồm VAT (biểu phí 24/07/2026) · hoàn phí năm đầu khi chi tiêu ≥3.000.000đ trong 30 ngày đầu.
Thẻ ACB JCB Gold có ưu đãi gì nổi bật?
Miễn phí rút tiền mặt tại ACB: 0đ tại ATM ACB và quầy giao dịch ACB · hạn mức rút tiền mặt đến 100% hạn mức tín dụng; Trả góp 0% lãi: Mọi giao dịch chi tiêu và rút tiền mặt từ 1.000.000đ · phí chuyển đổi từ 1% (rút tiền mặt: 1,2%–1,5% + phí quản lý 1%/kỳ); Miễn lãi đến 45 ngày: Thanh toán tối thiểu 5% dư nợ hàng tháng.
Ưu đãi của thẻ ACB JCB Gold có giới hạn hoặc điều kiện gì?
Miễn phí rút tiền chỉ tại ATM/quầy ACB; ATM ngân hàng khác trong nước 2% (tối thiểu 30.000đ), nước ngoài 4% (tối thiểu 100.000đ).
Làm sao để mở thẻ ACB JCB Gold?
Đăng ký trực tiếp với ACB qua ứng dụng, website hoặc chi nhánh. Ngân hàng xét duyệt hồ sơ và hạn mức; hãy đối chiếu biểu phí và thể lệ hiện hành trước khi đăng ký.
Nguồn tham khảo
Thẻ ACB khác
ACBVisa PlatinumTích 5% ACB RewardsĂn uống, mua online, ví điện tử · tối đa 300.000 điểm/thángPhí năm: 899.000đ/năm gồm VAT (biểu phí 24/07/2026)
ACBLotusmiles Pay20.000đ = 1 dặmTích dặm Bông Sen Vàng không giới hạn, kèm dặm xét hạngPhí năm: Thẻ mở từ 01/06/2026: miễn năm đầu, từ năm 2…
ACBVisa GoldTrả góp 0% ở 150+ nơi0% lãi, 0% phí tại đối tác; tự chuyển trả góp từ 1 triệuPhí năm: 499.000đ/năm gồm VAT (biểu phí 24/07/2026)
ACBPrivilege Visa Signature Credit50 điểm/1.000đĂn uống, vé máy bay, khách sạn, đại lý du lịch (1 điểm = 1đ)Phí năm: 1.900.000đ/năm (đã gồm VAT), miễn phí với…
ACBVisa InfiniteKhông giới hạnPhòng chờ Dragon Pass không giới hạn lượt, 1.200+ phòng chờPhí năm: 19.900.000đ/năm thẻ chính (gồm VAT)
ACBMastercard GoldTrả góp 0% lãiTrên ACB ONE, tại đối tác và cả giao dịch rút tiền mặtPhí năm: 400.000đ/năm gồm VAT (biểu phí 24/07/2026…Thẻ tín dụng cao cấp từ ngân hàng khác
SacombankVisa InfiniteKhông giới hạnPhòng chờ Priority Pass không giới hạn lượt cho chủ thẻPhí năm: 29.999.000đ/năm thẻ chính
SacombankVisa Signature1 dặm / 20.000đTích dặm Sacombank, đổi vé bay hoặc dặm Vietnam AirlinesPhí năm: 1.499.000đ/năm thẻ chính
SacombankJCB UltimateĐến 20%Hoàn ăn uống 20% tại Nhật, 15% nước ngoài, 10% trong nướcPhí năm: 1.699.000đ/năm thẻ chính
Nam A BankJCB Platinum Happy GolfGolf miễn phí không giới hạn1 lượt golf (phí sân, caddy) mỗi 150 triệu chi tiêu/kỳ, 67 sânPhí năm: 1.999.000đ/năm (đã gồm VAT)
MBVisa InfiniteMiễn phí chuyển đổi ngoại tệPhí chuyển đổi ngoại tệ 0%, chỉ thu phí xử lý GD nước ngoài 1%Phí năm: Miễn phí năm đầu
TechcombankVisa InfinitePhòng chờ không giới hạnHơn 1.500 phòng chờ toàn cầu, kèm 1 người thân mỗi lượtPhí năm: 25.000.000đ/năm thẻ chính (hoàn phí khi kích…Thông tin tổng hợp từ tài liệu công bố của ngân hàng (cập nhật dữ liệu 13/10/2026). Phí, ưu đãi và điều kiện có thể thay đổi theo từng thời kỳ — vui lòng kiểm tra lại biểu phí và thể lệ hiện hành với ngân hàng trước khi đăng ký. VNTopBanks không phát hành thẻ, không thu phí tra cứu và không quyết định phê duyệt.
