
Thẻ ACB Mastercard Gold
Trả góp 0% lãi Trên ACB ONE, tại đối tác và cả giao dịch rút tiền mặt
So sánh với thẻ khác →- Loại thẻ
- Trả góp
- Ngân hàng phát hành
- ACB
- Phí thường niên
- 400.000đ/năm gồm VAT (biểu phí 24/07/2026; trang sản phẩm vẫn ghi 499.000đ)
Quyền lợi thẻ ACB Mastercard Gold
| Trả góp 0% lãi | Trả góp chủ động trên ACB ONE, tại đối tác liên kết và cho giao dịch rút tiền mặt · phí chuyển đổi 3 tháng 1,99%, 6 tháng 3,99%, 9 tháng 5,99%, 12 tháng 6,99% (đối tác nội địa: miễn phí) |
|---|---|
| Miễn lãi đến 45 ngày | Thanh toán tối thiểu 5% dư nợ hàng tháng |
| Phí giao dịch ngoại tệ 2,1% | Phí xử lý giao dịch khác VND 2,1% (tối thiểu 10.000đ) + chênh lệch tỷ giá 1% |
Phí, giới hạn và điều kiện cần biết
Không có hoàn/miễn phí thường niên theo doanh số (biểu phí ghi 'Không áp dụng'); ưu đãi Mastercard thay đổi theo từng thời kỳ
- Phí thường niên: không có chính sách hoàn phí theo doanh số · thẻ phụ 200.000đ/năm
- Rút tiền mặt tại ATM/quầy trong và ngoài ACB: 4% số tiền, tối thiểu 100.000đ
- Lãi suất trong hạn theo biểu phí 24/07/2026: 2,5%–4%/tháng (cột Visa Platinum/MasterCard Gold); bản 01/01/2026 ghi 32%/năm
- Thanh toán contactless, 3D Secure OTP
- Phí hủy thẻ chính trong 12 tháng đầu: 220.000đ (gồm VAT)
- Phí vượt hạn mức tín dụng 0,1%/ngày, tối thiểu 10.000đ; phí chậm thanh toán tối thiểu 3% dư nợ, tối thiểu 300.000đ, tối đa 1.000.000đ
- Phí vượt hạn mức chi tiêu theo ngành hàng (siêu thị, xăng, tiện ích…) khi doanh số các ngành này vượt 80% hạn mức: 2%, tối thiểu 500.000đ, tối đa 3.000.000đ
Câu hỏi thường gặp
Phí thường niên thẻ ACB Mastercard Gold là bao nhiêu?
Theo tài liệu công bố: 400.000đ/năm gồm VAT (biểu phí 24/07/2026; trang sản phẩm vẫn ghi 499.000đ).
Thẻ ACB Mastercard Gold có ưu đãi gì nổi bật?
Trả góp 0% lãi: Trả góp chủ động trên ACB ONE, tại đối tác liên kết và cho giao dịch rút tiền mặt · phí chuyển đổi 3 tháng 1,99%, 6 tháng 3,99%, 9 tháng 5,99%, 12 tháng 6,99% (đối tác nội địa: miễn phí); Miễn lãi đến 45 ngày: Thanh toán tối thiểu 5% dư nợ hàng tháng; Phí giao dịch ngoại tệ 2,1%: Phí xử lý giao dịch khác VND 2,1% (tối thiểu 10.000đ) + chênh lệch tỷ giá 1%.
Ưu đãi của thẻ ACB Mastercard Gold có giới hạn hoặc điều kiện gì?
Không có hoàn/miễn phí thường niên theo doanh số (biểu phí ghi 'Không áp dụng'); ưu đãi Mastercard thay đổi theo từng thời kỳ.
Làm sao để mở thẻ ACB Mastercard Gold?
Đăng ký trực tiếp với ACB qua ứng dụng, website hoặc chi nhánh. Ngân hàng xét duyệt hồ sơ và hạn mức; hãy đối chiếu biểu phí và thể lệ hiện hành trước khi đăng ký.
Nguồn tham khảo
Thẻ ACB khác
ACBVisa PlatinumTích 5% ACB RewardsĂn uống, mua online, ví điện tử · tối đa 300.000 điểm/thángPhí năm: 899.000đ/năm gồm VAT (biểu phí 24/07/2026)
ACBLotusmiles Pay20.000đ = 1 dặmTích dặm Bông Sen Vàng không giới hạn, kèm dặm xét hạngPhí năm: Thẻ mở từ 01/06/2026: miễn năm đầu, từ năm 2…
ACBVisa GoldTrả góp 0% ở 150+ nơi0% lãi, 0% phí tại đối tác; tự chuyển trả góp từ 1 triệuPhí năm: 499.000đ/năm gồm VAT (biểu phí 24/07/2026)
ACBPrivilege Visa Signature Credit50 điểm/1.000đĂn uống, vé máy bay, khách sạn, đại lý du lịch (1 điểm = 1đ)Phí năm: 1.900.000đ/năm (đã gồm VAT), miễn phí với…
ACBVisa InfiniteKhông giới hạnPhòng chờ Dragon Pass không giới hạn lượt, 1.200+ phòng chờPhí năm: 19.900.000đ/năm thẻ chính (gồm VAT)
ACBJCB GoldRút tiền mặt 0 phíTại ATM/quầy ACB, rút đến 100% hạn mức tín dụngPhí năm: 499.000đ/năm gồm VAT (biểu phí 24/07/2026)Thẻ tín dụng trả góp 0% từ ngân hàng khác
TPBankVETCPhòng chờ 4 lượt/nămThẻ hạn mức 200–500 triệu; từ 500 triệu không giới hạn lượtPhí năm: Phí thường niên 0đ
Nam A BankVisa PlatinumTích điểm đến 5%Du lịch, hàng không, khách sạn; tối đa 500.000 điểm/tháng, 1 điểm = 1đPhí năm: 990.000đ/năm (đã gồm VAT)
OCBBamboo AirwaysHoàn 10% vé BambooHoàn 10% vé Bamboo Airways, 5% khách sạn và đại lý du lịch, đến 6/2027Phí năm: 999.000đ/năm thẻ chính, thẻ phụ miễn phí (phát…
KienlongBankJCBPhí năm từ 99.000đClassic 99.000đ · Gold 199.000đ · Platinum 399.000đ, miễn năm đầuPhí năm: Classic 99.000đ
BIDVMastercard World TravelMiễn phí GD nước ngoàiMiễn phí POS nước ngoài khi chi từ 20 triệu/tháng, lounge 1 lượt/quýPhí năm: 1.600.000đ/năm (không chịu VAT)
Nam A BankHappy LadyTích điểm đến 5%Thời trang, mỹ phẩm, mua sắm; tối đa 500.000 điểm/tháng, 1 điểm = 1đPhí năm: 990.000đ/năm (đã gồm VAT)Thông tin tổng hợp từ tài liệu công bố của ngân hàng (cập nhật dữ liệu 13/10/2026). Phí, ưu đãi và điều kiện có thể thay đổi theo từng thời kỳ — vui lòng kiểm tra lại biểu phí và thể lệ hiện hành với ngân hàng trước khi đăng ký. VNTopBanks không phát hành thẻ, không thu phí tra cứu và không quyết định phê duyệt.
