
Thẻ VPBank MobiFone Classic Mastercard
Miễn phí rút tiền mặt, phí 299.000đ/năm Thẻ MobiFone hạng Classic; thể lệ hoàn 5% đã hết hạn 25/09/2026
So sánh với thẻ khác →- Loại thẻ
- Đồng thương hiệu
- Ngân hàng phát hành
- VPBank
- Phí thường niên
- 299.000đ/năm (chưa VAT) · thẻ phụ 150.000đ
Quyền lợi thẻ VPBank MobiFone Classic Mastercard
| Miễn phí rút tiền mặt | Không thu phí rút tiền mặt tại ATM, qua tổng đài 24/7, VPBank Online và chương trình Prefer Cash (biểu phí 30/07/2025) |
|---|---|
| Miễn phí thường niên | Năm đầu khi thẻ chính chi tiêu từ 500.000đ trong 30 ngày; năm sau khi thẻ chính + phụ chi tiêu từ 50 triệu/năm |
| Ưu đãi chung VPBank | Hạn mức tín dụng đến 500 triệu; miễn lãi tối đa 45 ngày; trả góp từ 3 triệu tại hơn 150 đối tác |
Phí, giới hạn và điều kiện cần biết
Miễn phí rút tiền mặt tại ATM, qua tổng đài 24/7 và VPBank Online (biểu phí 30/07/2025); lãi suất vẫn tính trên khoản rút
- Phí thường niên: miễn năm đầu khi thẻ chính chi tiêu từ 500.000đ trong 30 ngày đầu · miễn năm sau khi chi tiêu năm trước từ 50 triệu (biểu phí VPBank 30/07/2025)
- Thu nhập từ 4,5 triệu đồng/tháng, cá nhân từ 18 tuổi
- Phí giao dịch ngoại tệ 3% (tối thiểu 10.000đ); phí phạt trả chậm 5% dư nợ tối thiểu (tối thiểu 149.000đ)
- Thẻ phụ đầu tiên miễn phí năm đầu, thẻ phụ tiếp theo 150.000đ (FAQ trang sản phẩm)
Câu hỏi thường gặp
Phí thường niên thẻ VPBank MobiFone Classic Mastercard là bao nhiêu?
Theo tài liệu công bố: 299.000đ/năm (chưa VAT) · thẻ phụ 150.000đ.
Thẻ VPBank MobiFone Classic Mastercard có ưu đãi gì nổi bật?
Miễn phí rút tiền mặt: Không thu phí rút tiền mặt tại ATM, qua tổng đài 24/7, VPBank Online và chương trình Prefer Cash (biểu phí 30/07/2025); Miễn phí thường niên: Năm đầu khi thẻ chính chi tiêu từ 500.000đ trong 30 ngày; năm sau khi thẻ chính + phụ chi tiêu từ 50 triệu/năm; Ưu đãi chung VPBank: Hạn mức tín dụng đến 500 triệu; miễn lãi tối đa 45 ngày; trả góp từ 3 triệu tại hơn 150 đối tác.
Ưu đãi của thẻ VPBank MobiFone Classic Mastercard có giới hạn hoặc điều kiện gì?
Miễn phí rút tiền mặt tại ATM, qua tổng đài 24/7 và VPBank Online (biểu phí 30/07/2025); lãi suất vẫn tính trên khoản rút.
Làm sao để mở thẻ VPBank MobiFone Classic Mastercard?
Đăng ký trực tiếp với VPBank qua ứng dụng, website hoặc chi nhánh. Ngân hàng xét duyệt hồ sơ và hạn mức; hãy đối chiếu biểu phí và thể lệ hiện hành trước khi đăng ký.
Nguồn tham khảo
Thẻ VPBank khác
VPBankPrivate Visa Infinite1 góiBảo hiểm du lịch toàn cầu miễn phí — 1 gói
VPBankYOJO Visa PlatinumTới 3.800 SkyPoints mỗi kỳ sao kê1.500đ = 1 SkyPoint tại Vietjet khi tổng chi tiêu từ 20 triệu/kỳPhí năm: 699.000đ/năm (chưa VAT)
VPBankLady MasterCardHoàn 15% bảo hiểm, giáo dục, làm đẹpKhi chi từ 15 triệu/kỳ sao kê; dưới 15 triệu hoàn 7,5%; siêu thị 5%Phí năm: 499.000đ/năm (chưa VAT)
VPBankUnionPay FreeWaysHoàn 4% quốc tế, 3% ăn uống và du lịchTối đa 500.000đ/kỳ sao kê mỗi nhóm; chi tiêu khác hoàn 0,1%Phí năm: 499.000đ/năm (chưa VAT)
VPBankPlatinum CashbackHoàn tiền bậc thang đến 1,5%0,3% dưới 30 triệu → 0,5% → 1% → 1,5% phần từ 120 triệu/kỳ sao kêPhí năm: 899.000đ/năm (chưa VAT)
VPBankVisa Platinum Travel Miles1.000đ = 18 dặm cho du lịch, ăn uốngChi tiêu khác 9 dặm; từ 90 triệu/kỳ nhân 1,5 lần (27/13,5 dặm)Phí năm: 899.000đ/năm (chưa VAT)Thẻ tín dụng trả góp 0% từ ngân hàng khác
TPBankVETCPhòng chờ 4 lượt/nămThẻ hạn mức 200–500 triệu; từ 500 triệu không giới hạn lượtPhí năm: Phí thường niên 0đ
Nam A BankVisa PlatinumTích điểm đến 5%Du lịch, hàng không, khách sạn; tối đa 500.000 điểm/tháng, 1 điểm = 1đPhí năm: 990.000đ/năm (đã gồm VAT)
OCBBamboo AirwaysHoàn 10% vé BambooHoàn 10% vé Bamboo Airways, 5% khách sạn và đại lý du lịch, đến 6/2027Phí năm: 999.000đ/năm thẻ chính, thẻ phụ miễn phí (phát…
KienlongBankJCBPhí năm từ 99.000đClassic 99.000đ · Gold 199.000đ · Platinum 399.000đ, miễn năm đầuPhí năm: Classic 99.000đ
BIDVMastercard World TravelMiễn phí GD nước ngoàiMiễn phí POS nước ngoài khi chi từ 20 triệu/tháng, lounge 1 lượt/quýPhí năm: 1.600.000đ/năm (không chịu VAT)
Nam A BankHappy LadyTích điểm đến 5%Thời trang, mỹ phẩm, mua sắm; tối đa 500.000 điểm/tháng, 1 điểm = 1đPhí năm: 990.000đ/năm (đã gồm VAT)Thông tin tổng hợp từ tài liệu công bố của ngân hàng (cập nhật dữ liệu 13/10/2026). Phí, ưu đãi và điều kiện có thể thay đổi theo từng thời kỳ — vui lòng kiểm tra lại biểu phí và thể lệ hiện hành với ngân hàng trước khi đăng ký. VNTopBanks không phát hành thẻ, không thu phí tra cứu và không quyết định phê duyệt.
