
Thẻ Standard Chartered Simply Cash
Đến 1% Hoàn tiền cho giao dịch hợp lệ
So sánh với thẻ khác →- Loại thẻ
- Hoàn tiền
- Ngân hàng phát hành
- Standard Chartered
- Phí thường niên
- 1.000.000đ/năm · Thẻ chính, đã gồm VAT
Quyền lợi thẻ Standard Chartered Simply Cash
| Hoàn tiền | 1% giao dịch nước ngoài; 0,5% trong nước. Một số danh mục trực tuyến chỉ được 0,5% theo thể lệ. |
|---|---|
| Quy đổi | Từ 100.000đ/lần, ghi có vào thẻ; không đổi tiền mặt. |
Phí, giới hạn và điều kiện cần biết
Mức hoàn phụ thuộc nơi thanh toán và danh mục giao dịch.
- Trong/ngoài nước xác định theo địa chỉ ngân hàng thanh toán của điểm chấp nhận thẻ.
- Không tính rút tiền, phí, MCC 4900, xăng dầu, từ thiện, giao dịch bị hủy/hoàn, trả góp và các giao dịch không hợp lệ khác.
- Thẻ phải hoạt động tốt; chỉ chủ thẻ chính yêu cầu quy đổi.
Câu hỏi thường gặp
Phí thường niên thẻ Standard Chartered Simply Cash là bao nhiêu?
Theo tài liệu công bố: 1.000.000đ/năm · Thẻ chính, đã gồm VAT.
Thẻ Standard Chartered Simply Cash có ưu đãi gì nổi bật?
Hoàn tiền: 1% giao dịch nước ngoài; 0,5% trong nước. Một số danh mục trực tuyến chỉ được 0,5% theo thể lệ.; Quy đổi: Từ 100.000đ/lần, ghi có vào thẻ; không đổi tiền mặt..
Ưu đãi của thẻ Standard Chartered Simply Cash có giới hạn hoặc điều kiện gì?
Mức hoàn phụ thuộc nơi thanh toán và danh mục giao dịch.
Làm sao để mở thẻ Standard Chartered Simply Cash?
Đăng ký trực tiếp với Standard Chartered qua ứng dụng, website hoặc chi nhánh. Ngân hàng xét duyệt hồ sơ và hạn mức; hãy đối chiếu biểu phí và thể lệ hiện hành trước khi đăng ký.
Nguồn tham khảo
Thẻ Standard Chartered khác
Thẻ tín dụng hoàn tiền từ ngân hàng khác
TechcombankVisa SignatureĐến 10%Hoàn tiền tại nhà hàng đối tác (danh sách chọn lọc)Phí năm: 1.499.000đ/năm
SacombankVisa Bạch Kim Hoàn TiềnĐến 16,8%Hoàn 16,8% di chuyển, 6,8% siêu thị, trần 680.000đ/kỳPhí năm: 599.000đ/năm thẻ chính
SacombankJCB UltimateĐến 20%Hoàn ăn uống 20% tại Nhật, 15% nước ngoài, 10% trong nướcPhí năm: 1.699.000đ/năm thẻ chính
OCBMastercard World 2In1Hoàn 10% ẩm thựcDu lịch 5%, tổng hoàn tối đa 5 triệu/thángPhí năm: 1.999.000đ/năm
BIDVVisa Cashback 360Hoàn 10% siêu thịKhi chi siêu thị trên 10 triệu/tháng · 2% y tế, giáo dụcPhí năm: 1.000.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí…
BIDVVisa Cashback OnlineHoàn 6% Shopee, TikTokChi từ 10 triệu/tháng · 3% online khác · trần 500.000đ/thángPhí năm: 1.000.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí…Thông tin tổng hợp từ tài liệu công bố của ngân hàng (cập nhật dữ liệu 13/10/2026). Phí, ưu đãi và điều kiện có thể thay đổi theo từng thời kỳ — vui lòng kiểm tra lại biểu phí và thể lệ hiện hành với ngân hàng trước khi đăng ký. VNTopBanks không phát hành thẻ, không thu phí tra cứu và không quyết định phê duyệt.


