
Thẻ OCB Mastercard Priority
Miễn phí thường niên Thẻ riêng cho KH ưu tiên, bảo hiểm du lịch tới 20 tỷ
So sánh với thẻ khác →- Loại thẻ
- Đặc quyền
- Ngân hàng phát hành
- OCB
- Phí thường niên
- 999.000đ/năm theo biểu phí nhưng miễn phí cho KH ưu tiên (thẻ chỉ phát hành cho KH ưu tiên) · thẻ phụ miễn phí
Quyền lợi thẻ OCB Mastercard Priority
| Phí thường niên | Miễn phí thẻ chính và thẻ phụ cho KH ưu tiên (biểu phí 16/01/2026) |
|---|---|
| Bảo hiểm du lịch toàn cầu + mất bóp ví | Tai nạn chuyến đi nước ngoài tới 10,5 tỷ/người, gộp tối đa 20 tỷ/vụ; nội địa 300 triệu · hành lý chậm 5,25 triệu · trễ chuyến 2,1 triệu/6 giờ · mất ví 6 triệu/vụ, 20 triệu/năm · 01/07/2026–30/06/2027 |
| Miễn lãi | Tới 55 ngày · rút tiền mặt tới 80% hạn mức · giao dịch 500 triệu/ngày (trang sản phẩm) |
| Ưu đãi đối tác | Giảm giá tới 50% tại điểm liên kết OCB & Mastercard (trang sản phẩm, không có thể lệ con số) |
Phí, giới hạn và điều kiện cần biết
Chỉ dành cho khách hàng ưu tiên OCB (định danh tại thời điểm thu phí); không có chương trình hoàn tiền riêng trong thể lệ 04/09/2026
- Phí thường niên: năm sau miễn khi chi ≥60 triệu/12 kỳ (biểu phí 16/01/2026, chưa ghi VAT)
- Thẻ dành riêng cho KH ưu tiên; mất định danh ưu tiên thì thu phí 999.000đ/năm theo biểu phí.
- Thể lệ 1.9 chỉ gồm hoàn phí năm đầu (chi 3 triệu/45 ngày, chỉ áp dụng khi thẻ có phát sinh thu phí) và quà vali.
- Phân loại ngành theo mã MCC do điểm bán đăng ký; OCB không chịu trách nhiệm nếu MCC đăng ký sai.
Câu hỏi thường gặp
Phí thường niên thẻ OCB Mastercard Priority là bao nhiêu?
Theo tài liệu công bố: 999.000đ/năm theo biểu phí nhưng miễn phí cho KH ưu tiên (thẻ chỉ phát hành cho KH ưu tiên) · thẻ phụ miễn phí.
Thẻ OCB Mastercard Priority có ưu đãi gì nổi bật?
Phí thường niên: Miễn phí thẻ chính và thẻ phụ cho KH ưu tiên (biểu phí 16/01/2026); Bảo hiểm du lịch toàn cầu + mất bóp ví: Tai nạn chuyến đi nước ngoài tới 10,5 tỷ/người, gộp tối đa 20 tỷ/vụ; nội địa 300 triệu · hành lý chậm 5,25 triệu · trễ chuyến 2,1 triệu/6 giờ · mất ví 6 triệu/vụ, 20 triệu/năm · 01/07/2026–30/06/2027; Miễn lãi: Tới 55 ngày · rút tiền mặt tới 80% hạn mức · giao dịch 500 triệu/ngày (trang sản phẩm).
Ưu đãi của thẻ OCB Mastercard Priority có giới hạn hoặc điều kiện gì?
Chỉ dành cho khách hàng ưu tiên OCB (định danh tại thời điểm thu phí); không có chương trình hoàn tiền riêng trong thể lệ 04/09/2026.
Làm sao để mở thẻ OCB Mastercard Priority?
Đăng ký trực tiếp với OCB qua ứng dụng, website hoặc chi nhánh. Ngân hàng xét duyệt hồ sơ và hạn mức; hãy đối chiếu biểu phí và thể lệ hiện hành trước khi đăng ký.
Nguồn tham khảo
Thẻ OCB khác
OCBMastercard World 2In1Hoàn 10% ẩm thựcDu lịch 5%, tổng hoàn tối đa 5 triệu/thángPhí năm: 1.999.000đ/năm
OCBBamboo AirwaysHoàn 10% vé BambooHoàn 10% vé Bamboo Airways, 5% khách sạn và đại lý du lịch, đến 6/2027Phí năm: 999.000đ/năm thẻ chính, thẻ phụ miễn phí (phát…
OCBMastercard PlatinumHoàn 15% công nghệTGDĐ, Điện Máy Xanh, FPT Shop… tối đa 1,2 triệu/thángPhí năm: 999.000đ/năm
OCBJCB PlatinumHoàn 15% sức khỏeY tế và bảo hiểm, mỗi nhóm tối đa 300.000đ/thángPhí năm: 999.000đ/năm
OCBMastercard LifestyleHoàn 15% giải tríPhim, nhạc, Ticketbox · tối đa 1,2 triệu/tháng khi chi ≥30trPhí năm: 399.000đ/năm
OCBiGEN Mastercard PlatinumHoàn 12% ShopeeCả TikTok Shop, tối đa 700.000đ/tháng khi chi ≥30 triệuPhí năm: 999.000đ/nămThẻ tín dụng du lịch từ ngân hàng khác
VPBankPrivate Visa Infinite1 góiBảo hiểm du lịch toàn cầu miễn phí — 1 gói
SacombankVisa Signature1 dặm / 20.000đTích dặm Sacombank, đổi vé bay hoặc dặm Vietnam AirlinesPhí năm: 1.499.000đ/năm thẻ chính
Nam A BankJCB Platinum Happy GolfGolf miễn phí không giới hạn1 lượt golf (phí sân, caddy) mỗi 150 triệu chi tiêu/kỳ, 67 sânPhí năm: 1.999.000đ/năm (đã gồm VAT)
VietinBankJCB Ultimate VNA1 dặm/20.000đDặm Bông Sen Vàng khi chi tiêu nước ngoài; tối đa 3.000 dặm/thángPhí năm: 1.899.000đ/năm (chưa VAT, từ 01/06/2026, giảm…
TPBankVETCPhòng chờ 4 lượt/nămThẻ hạn mức 200–500 triệu; từ 500 triệu không giới hạn lượtPhí năm: Phí thường niên 0đ
Nam A BankVisa PlatinumTích điểm đến 5%Du lịch, hàng không, khách sạn; tối đa 500.000 điểm/tháng, 1 điểm = 1đPhí năm: 990.000đ/năm (đã gồm VAT)Thông tin tổng hợp từ tài liệu công bố của ngân hàng (cập nhật dữ liệu 13/10/2026). Phí, ưu đãi và điều kiện có thể thay đổi theo từng thời kỳ — vui lòng kiểm tra lại biểu phí và thể lệ hiện hành với ngân hàng trước khi đăng ký. VNTopBanks không phát hành thẻ, không thu phí tra cứu và không quyết định phê duyệt.
