
Thẻ Nam A Bank Happy Card Platinum
Lãi suất từ 12,99%/năm Thẻ nội địa có tài sản bảo đảm, hạn mức đến 1 tỷ đồng
So sánh với thẻ khác →- Loại thẻ
- Cao cấp
- Ngân hàng phát hành
- Nam A Bank
- Phí thường niên
- 999.000đ/năm thẻ chính (đã gồm VAT), miễn năm đầu; thẻ phụ 399.000đ/năm (biểu phí Nam A Bank 04/09/2025)
Quyền lợi thẻ Nam A Bank Happy Card Platinum
| Lãi suất gói Phát Tài | Năm đầu 12,99%/năm (TSBĐ là bất động sản) hoặc 13,99% (tài sản khác); từ năm 2: 13,99%/14,99%; quá hạn 150% |
|---|---|
| Lãi suất gói Hưng Thịnh | Năm đầu 13,99%/năm (bất động sản) hoặc 14,99% (tài sản khác); từ năm 2: 14,99%/15,99% |
| Hạn mức đến 1 tỷ đồng | Rút tiền mặt đến 100% hạn mức tại hơn 14.000 ATM; trần hệ thống 100.000.000đ/tháng, 5.000.000đ/lần ATM, 50.000.000đ/lần POS quầy |
| Miễn phí thường niên năm đầu | Thẻ chính miễn năm đầu, từ năm 2 là 999.000đ/năm; thẻ phụ 399.000đ/năm |
| Phí rút tiền | ATM Nam A Bank và ATM Napas 0,5% số tiền, tối thiểu 11.000đ; POS quầy Nam A Bank 1%, tối thiểu 11.000đ |
Phí, giới hạn và điều kiện cần biết
Cần bất động sản/tài sản bảo đảm; lãi 12,99% chỉ khi dùng Open Banking kèm bảo hiểm thẻ hoặc tài khoản số đẹp; tổng rút tiền mặt tối đa 100.000.000đ/tháng
- Điều kiện gói lãi suất: đã dùng Open Banking VÀ có bảo hiểm thẻ tín dụng (GIC) hoặc tài khoản số đẹp (phí từ 3 triệu với hạn mức đến 300 triệu, tới 10 triệu với hạn mức đến 1 tỷ)
- Lãi tính từ ngày xử lý giao dịch đến khi trả hết; không nêu thời gian miễn lãi
- Chậm thanh toán 8% số tiền chậm, tối thiểu 330.000đ; thanh toán tối thiểu 3%, tối thiểu 100.000đ
- Nâng hạng thẻ 330.000đ; thay đổi hạn mức 330.000đ; phí nội tệ ở nước ngoài 1,8%
Câu hỏi thường gặp
Phí thường niên thẻ Nam A Bank Happy Card Platinum là bao nhiêu?
Theo tài liệu công bố: 999.000đ/năm thẻ chính (đã gồm VAT), miễn năm đầu; thẻ phụ 399.000đ/năm (biểu phí Nam A Bank 04/09/2025).
Thẻ Nam A Bank Happy Card Platinum có ưu đãi gì nổi bật?
Lãi suất gói Phát Tài: Năm đầu 12,99%/năm (TSBĐ là bất động sản) hoặc 13,99% (tài sản khác); từ năm 2: 13,99%/14,99%; quá hạn 150%; Lãi suất gói Hưng Thịnh: Năm đầu 13,99%/năm (bất động sản) hoặc 14,99% (tài sản khác); từ năm 2: 14,99%/15,99%; Hạn mức đến 1 tỷ đồng: Rút tiền mặt đến 100% hạn mức tại hơn 14.000 ATM; trần hệ thống 100.000.000đ/tháng, 5.000.000đ/lần ATM, 50.000.000đ/lần POS quầy.
Ưu đãi của thẻ Nam A Bank Happy Card Platinum có giới hạn hoặc điều kiện gì?
Cần bất động sản/tài sản bảo đảm; lãi 12,99% chỉ khi dùng Open Banking kèm bảo hiểm thẻ hoặc tài khoản số đẹp; tổng rút tiền mặt tối đa 100.000.000đ/tháng.
Làm sao để mở thẻ Nam A Bank Happy Card Platinum?
Đăng ký trực tiếp với Nam A Bank qua ứng dụng, website hoặc chi nhánh. Ngân hàng xét duyệt hồ sơ và hạn mức; hãy đối chiếu biểu phí và thể lệ hiện hành trước khi đăng ký.
Nguồn tham khảo
Thẻ Nam A Bank khác
Nam A BankJCB Platinum Happy GolfGolf miễn phí không giới hạn1 lượt golf (phí sân, caddy) mỗi 150 triệu chi tiêu/kỳ, 67 sânPhí năm: 1.999.000đ/năm (đã gồm VAT)
Nam A BankVisa PlatinumTích điểm đến 5%Du lịch, hàng không, khách sạn; tối đa 500.000 điểm/tháng, 1 điểm = 1đPhí năm: 990.000đ/năm (đã gồm VAT)
Nam A BankHappy LadyTích điểm đến 5%Thời trang, mỹ phẩm, mua sắm; tối đa 500.000 điểm/tháng, 1 điểm = 1đPhí năm: 990.000đ/năm (đã gồm VAT)
Nam A BankJCB PlatinumTích điểm đến 5%Ăn uống, nhà hàng (MCC 5812/5813); tối đa 500.000 điểm/thángPhí năm: 990.000đ/năm (đã gồm VAT)
Nam A BankVisa FIFA World CupTích điểm đến 5%Phiên bản FIFA của Visa Platinum; du lịch, hàng không, khách sạnPhí năm: 990.000đ/năm (đã gồm VAT, theo biểu phí Visa…
Nam A BankHappy CardMiễn phí thường niên trọn đờiThẻ nội địa Napas, rút đến 100% hạn mức tại hơn 14.000 ATMPhí năm: Miễn phí thường niên trong suốt quá trình sử…Thẻ tín dụng cao cấp từ ngân hàng khác
SacombankVisa InfiniteKhông giới hạnPhòng chờ Priority Pass không giới hạn lượt cho chủ thẻPhí năm: 29.999.000đ/năm thẻ chính
SacombankVisa Signature1 dặm / 20.000đTích dặm Sacombank, đổi vé bay hoặc dặm Vietnam AirlinesPhí năm: 1.499.000đ/năm thẻ chính
SacombankJCB UltimateĐến 20%Hoàn ăn uống 20% tại Nhật, 15% nước ngoài, 10% trong nướcPhí năm: 1.699.000đ/năm thẻ chính
MBVisa InfiniteMiễn phí chuyển đổi ngoại tệPhí chuyển đổi ngoại tệ 0%, chỉ thu phí xử lý GD nước ngoài 1%Phí năm: Miễn phí năm đầu
TechcombankVisa InfinitePhòng chờ không giới hạnHơn 1.500 phòng chờ toàn cầu, kèm 1 người thân mỗi lượtPhí năm: 25.000.000đ/năm thẻ chính (hoàn phí khi kích…
BVBankJCB UltimatePhòng chờ đến 5 lượt/nămChọn gói Travel hoặc Healthcare, tích đến 10%, tối đa 12 triệu/nămPhí năm: 1.199.000đ/năm (đã gồm VAT)Thông tin tổng hợp từ tài liệu công bố của ngân hàng (cập nhật dữ liệu 13/10/2026). Phí, ưu đãi và điều kiện có thể thay đổi theo từng thời kỳ — vui lòng kiểm tra lại biểu phí và thể lệ hiện hành với ngân hàng trước khi đăng ký. VNTopBanks không phát hành thẻ, không thu phí tra cứu và không quyết định phê duyệt.
