
Thẻ BVBank JCB Link
Miễn phí thường niên Thẻ liên kết ví MoMo, miễn phí thanh toán mọi dịch vụ trên MoMo
So sánh với thẻ khác →- Loại thẻ
- Đồng thương hiệu
- Ngân hàng phát hành
- BVBank
- Phí thường niên
- Miễn phí (biểu phí BVBank 22/09/2026)
Quyền lợi thẻ BVBank JCB Link
| Miễn phí thường niên | Không thu phí thường niên và phí phát hành theo biểu phí 22/09/2026 |
|---|---|
| Thanh toán MoMo | Miễn phí thanh toán tất cả dịch vụ trên ví điện tử MoMo; ưu đãi riêng cho chủ thẻ khi thanh toán trên MoMo |
| Ưu đãi đối tác | Ưu đãi đến 30% tại nhiều lĩnh vực ăn uống, mua sắm, du lịch, giải trí; ưu đãi JCB tại Nhật Bản |
| Trả góp | Trả góp 0% lãi suất tại điểm mua hàng; chuyển đổi trả góp giao dịch phí 2,49%–11,88% tùy kỳ hạn 3–12 tháng; trả góp dư nợ phí 9%–36%/năm |
| Miễn lãi | Miễn lãi đến 45 ngày; hạn mức tín dụng từ 15 triệu đồng |
Phí, giới hạn và điều kiện cần biết
Phí quản lý tài khoản 25.000đ/kỳ sao kê có giao dịch và lãi suất 43%/năm (48%/năm từ 11/10/2026) — cao nhất trong các thẻ BVBank
- Lãi suất trong hạn 43%/năm (biểu phí 22/09/2026); biểu phí mới áp dụng từ 11/10/2026 nâng lên 48%/năm
- Phí quản lý tài khoản 25.000đ/tháng, chỉ thu kỳ sao kê có phát sinh giao dịch; phí thu hộ khi thanh toán thẻ qua MoMo 16.500đ/lần
- Phí giao dịch ngoại tệ 3,5%; rút tiền mặt 3% (tối thiểu 44.000đ/lần); chậm thanh toán 6% (tối thiểu 100.000đ/lần)
- Phí thay thế thẻ 150.000đ/lần; không có chương trình tích điểm trong thể lệ 22/09–31/12/2026
Câu hỏi thường gặp
Phí thường niên thẻ BVBank JCB Link là bao nhiêu?
Theo tài liệu công bố: Miễn phí (biểu phí BVBank 22/09/2026).
Thẻ BVBank JCB Link có ưu đãi gì nổi bật?
Miễn phí thường niên: Không thu phí thường niên và phí phát hành theo biểu phí 22/09/2026; Thanh toán MoMo: Miễn phí thanh toán tất cả dịch vụ trên ví điện tử MoMo; ưu đãi riêng cho chủ thẻ khi thanh toán trên MoMo; Ưu đãi đối tác: Ưu đãi đến 30% tại nhiều lĩnh vực ăn uống, mua sắm, du lịch, giải trí; ưu đãi JCB tại Nhật Bản.
Ưu đãi của thẻ BVBank JCB Link có giới hạn hoặc điều kiện gì?
Phí quản lý tài khoản 25.000đ/kỳ sao kê có giao dịch và lãi suất 43%/năm (48%/năm từ 11/10/2026) — cao nhất trong các thẻ BVBank.
Làm sao để mở thẻ BVBank JCB Link?
Đăng ký trực tiếp với BVBank qua ứng dụng, website hoặc chi nhánh. Ngân hàng xét duyệt hồ sơ và hạn mức; hãy đối chiếu biểu phí và thể lệ hiện hành trước khi đăng ký.
Nguồn tham khảo
Thẻ BVBank khác
BVBankJCB SenseĐến 10% thời trang & ăn uốngTích tối đa 800.000 điểm/tháng (9,6 triệu/năm), 1 điểm = 1đPhí năm: 599.000đ/năm (đã gồm VAT)
BVBankJCB UltimatePhòng chờ đến 5 lượt/nămChọn gói Travel hoặc Healthcare, tích đến 10%, tối đa 12 triệu/nămPhí năm: 1.199.000đ/năm (đã gồm VAT)
BVBankVISA LifestyleĐến 20% nhóm tự chọnThời trang 20%, du lịch 10%, ăn uống 5% khi chi từ 50 triệu/thángPhí năm: 599.000đ/năm (đã gồm VAT)
BVBankJCB DiscoveryPhí ngoại tệ 1,5%Thấp nhất trong các thẻ BVBank, kèm đặc quyền phòng chờ JCB PlatinumPhí năm: 499.000đ/năm (đã gồm VAT)
BVBankVisa SignaturePhòng chờ đến 5 lượt/nămTích 5% ẩm thực và đến 5% giáo dục, tối đa 12 triệu điểm/nămPhí năm: 1.199.000đ/năm (đã gồm VAT)
BVBankVisa inStyleĐến 10% bảo hiểm, 3% siêu thịTích tối đa 800.000 điểm/tháng (9,6 triệu/năm), 1 điểm = 1đPhí năm: 599.000đ/năm (đã gồm VAT)Thẻ tín dụng trả góp 0% từ ngân hàng khác
TPBankVETCPhòng chờ 4 lượt/nămThẻ hạn mức 200–500 triệu; từ 500 triệu không giới hạn lượtPhí năm: Phí thường niên 0đ
Nam A BankVisa PlatinumTích điểm đến 5%Du lịch, hàng không, khách sạn; tối đa 500.000 điểm/tháng, 1 điểm = 1đPhí năm: 990.000đ/năm (đã gồm VAT)
OCBBamboo AirwaysHoàn 10% vé BambooHoàn 10% vé Bamboo Airways, 5% khách sạn và đại lý du lịch, đến 6/2027Phí năm: 999.000đ/năm thẻ chính, thẻ phụ miễn phí (phát…
KienlongBankJCBPhí năm từ 99.000đClassic 99.000đ · Gold 199.000đ · Platinum 399.000đ, miễn năm đầuPhí năm: Classic 99.000đ
BIDVMastercard World TravelMiễn phí GD nước ngoàiMiễn phí POS nước ngoài khi chi từ 20 triệu/tháng, lounge 1 lượt/quýPhí năm: 1.600.000đ/năm (không chịu VAT)
Nam A BankHappy LadyTích điểm đến 5%Thời trang, mỹ phẩm, mua sắm; tối đa 500.000 điểm/tháng, 1 điểm = 1đPhí năm: 990.000đ/năm (đã gồm VAT)Thông tin tổng hợp từ tài liệu công bố của ngân hàng (cập nhật dữ liệu 13/10/2026). Phí, ưu đãi và điều kiện có thể thay đổi theo từng thời kỳ — vui lòng kiểm tra lại biểu phí và thể lệ hiện hành với ngân hàng trước khi đăng ký. VNTopBanks không phát hành thẻ, không thu phí tra cứu và không quyết định phê duyệt.
