
Thẻ Lotte Finance VISA Rental Card
Hoàn phí năm đầu Có giao dịch trong 90 ngày từ kích hoạt là được hoàn 200.000đ
So sánh với thẻ khác →- Loại thẻ
- Đồng thương hiệu
- Ngân hàng phát hành
- Lotte Finance
- Phí thường niên
- 200.000đ/năm (đã gồm VAT)
Quyền lợi thẻ Lotte Finance VISA Rental Card
| Hoàn phí thường niên | Năm đầu hoàn 200.000đ khi có giao dịch trong 90 ngày kể từ kích hoạt; các năm sau hoàn nếu tổng chi tiêu năm liền trước từ 50.000.000đ |
|---|---|
| Miễn phí rút tiền mặt | Phí rút tiền mặt tại ATM: miễn phí theo cột LOTTE Rental trong biểu phí |
| Miễn lãi đến 45 ngày | Áp dụng cho giao dịch thanh toán hàng hóa, dịch vụ khi trả đủ dư nợ đúng hạn |
| Miễn phí phát hành | Miễn phí phát hành thẻ mới và thẻ thay thế khi hết hạn |
Phí, giới hạn và điều kiện cần biết
Thẻ dành cho khách hàng LOTTE Rental; không có chương trình hoàn tiền/tích điểm công bố
- Phí thường niên: hoàn năm đầu khi có giao dịch trong 90 ngày từ kích hoạt, năm sau hoàn nếu chi tiêu năm trước từ 50.000.000đ (biểu phí Lotte Finance 29/08/2024)
- Lãi suất thông thường 45%/năm; quá hạn trên 90 ngày tính 150% lãi thông thường
- Phí chậm thanh toán 5% số tiền thanh toán không đúng hạn, tối thiểu 100.000đ
- Phí giao dịch nước ngoài 3%; phí chuyển đổi trả góp 3%/6%/9%/12% cho kỳ 3/6/9/12 tháng
- Chỉ dành cho khách hàng của LOTTE Rental
Câu hỏi thường gặp
Phí thường niên thẻ Lotte Finance VISA Rental Card là bao nhiêu?
Theo tài liệu công bố: 200.000đ/năm (đã gồm VAT).
Thẻ Lotte Finance VISA Rental Card có ưu đãi gì nổi bật?
Hoàn phí thường niên: Năm đầu hoàn 200.000đ khi có giao dịch trong 90 ngày kể từ kích hoạt; các năm sau hoàn nếu tổng chi tiêu năm liền trước từ 50.000.000đ; Miễn phí rút tiền mặt: Phí rút tiền mặt tại ATM: miễn phí theo cột LOTTE Rental trong biểu phí; Miễn lãi đến 45 ngày: Áp dụng cho giao dịch thanh toán hàng hóa, dịch vụ khi trả đủ dư nợ đúng hạn.
Ưu đãi của thẻ Lotte Finance VISA Rental Card có giới hạn hoặc điều kiện gì?
Thẻ dành cho khách hàng LOTTE Rental; không có chương trình hoàn tiền/tích điểm công bố.
Làm sao để mở thẻ Lotte Finance VISA Rental Card?
Đăng ký trực tiếp với Lotte Finance qua ứng dụng, website hoặc chi nhánh. Ngân hàng xét duyệt hồ sơ và hạn mức; hãy đối chiếu biểu phí và thể lệ hiện hành trước khi đăng ký.
Nguồn tham khảo
Thẻ Lotte Finance khác
Lotte FinanceVisa The LOTTE PremiumĐến 5% tại LOTTETích điểm đổi tiền 1:1, tối đa 3.500.000 điểm/kỳ sao kêPhí năm: 1.000.000đ/năm (đã gồm VAT), thẻ phụ miễn phí
Lotte FinanceVisa for ManĐến 7% ẩm thựcTích điểm đổi tiền 1:1, tối đa 3.300.000đ/thángPhí năm: 499.000đ/năm (đã gồm VAT), thẻ phụ 299.000đ
Lotte FinanceVisa The LOTTEĐến 4% tại LOTTETích điểm đổi tiền 1:1, tối đa 3.000.000 điểm/kỳ sao kêPhí năm: 499.000đ/năm (đã gồm VAT), thẻ phụ 299.000đ
Lotte FinanceVisa for LadyĐến 7% siêu thịTích điểm đổi tiền 1:1, tối đa 3.300.000đ/thángPhí năm: 499.000đ/năm (đã gồm VAT), thẻ phụ 299.000đ
Lotte FinanceLOTTE Mart VisaĐến 7% LOTTE MartHoàn tiền tối đa 210.000đ/tháng khi tháng trước chi từ 3 triệuPhí năm: 200.000đ/năm (đã gồm VAT), thẻ phụ 200.000đ
Lotte FinanceVisa L.CARDRút ATM 8.800đ/lầnL.Card Classic/Standard miễn phí thường niên, rút đến 100% hạn mứcPhí năm: L.Card Classic và Standard: miễn phí thường niênThẻ tín dụng trả góp 0% từ ngân hàng khác
TPBankVETCPhòng chờ 4 lượt/nămThẻ hạn mức 200–500 triệu; từ 500 triệu không giới hạn lượtPhí năm: Phí thường niên 0đ
Nam A BankVisa PlatinumTích điểm đến 5%Du lịch, hàng không, khách sạn; tối đa 500.000 điểm/tháng, 1 điểm = 1đPhí năm: 990.000đ/năm (đã gồm VAT)
OCBBamboo AirwaysHoàn 10% vé BambooHoàn 10% vé Bamboo Airways, 5% khách sạn và đại lý du lịch, đến 6/2027Phí năm: 999.000đ/năm thẻ chính, thẻ phụ miễn phí (phát…
KienlongBankJCBPhí năm từ 99.000đClassic 99.000đ · Gold 199.000đ · Platinum 399.000đ, miễn năm đầuPhí năm: Classic 99.000đ
BIDVMastercard World TravelMiễn phí GD nước ngoàiMiễn phí POS nước ngoài khi chi từ 20 triệu/tháng, lounge 1 lượt/quýPhí năm: 1.600.000đ/năm (không chịu VAT)
Nam A BankHappy LadyTích điểm đến 5%Thời trang, mỹ phẩm, mua sắm; tối đa 500.000 điểm/tháng, 1 điểm = 1đPhí năm: 990.000đ/năm (đã gồm VAT)Thông tin tổng hợp từ tài liệu công bố của ngân hàng (cập nhật dữ liệu 13/10/2026). Phí, ưu đãi và điều kiện có thể thay đổi theo từng thời kỳ — vui lòng kiểm tra lại biểu phí và thể lệ hiện hành với ngân hàng trước khi đăng ký. VNTopBanks không phát hành thẻ, không thu phí tra cứu và không quyết định phê duyệt.
