
Thẻ Agribank JCB Gold
Bảo hiểm tai nạn 20 triệu Thẻ vàng JCB, hạn mức đến 300 triệu, phí 300.000đ/năm
So sánh với thẻ khác →- Loại thẻ
- Cơ bản
- Ngân hàng phát hành
- Agribank
- Phí thường niên
- 300.000đ/năm (hạng vàng, không chịu VAT) · thẻ phụ 150.000đ/năm
Quyền lợi thẻ Agribank JCB Gold
| Bảo hiểm tai nạn chủ thẻ | Miễn phí bảo hiểm tai nạn toàn cầu, số tiền bảo hiểm đến 20 triệu đồng |
|---|---|
| Hạn mức tín dụng | Tối đa 300 triệu đồng, thời hạn thẻ 5 năm, chip EMV + không tiếp xúc |
| Lãi suất thống nhất | 15,0%/năm cho mọi hạng thẻ tín dụng Agribank từ kỳ sao kê tháng 3/2026 |
| Thanh toán online | Giao dịch trực tuyến bảo mật 3D-Secure, quản lý thẻ trên app Agribank Plus |
Phí, giới hạn và điều kiện cần biết
Hạn mức tín dụng tối đa 300 triệu; thanh toán tại ĐVCNT tối đa 150 triệu/ngày, rút tiền mặt 100 triệu/ngày (hạn mức 19/03/2026)
- Phí thường niên: phí phát hành 200.000đ (biểu phí Agribank, bản tải 03/10/2026, file không in ngày hiệu lực)
- Phí rút/ứng tiền mặt 3% (ATM Agribank) đến 4% (ATM/POS khác), tối thiểu 50.000đ/giao dịch; rút ở nước ngoài tại POS 6%
- Phí chuyển đổi ngoại tệ 2% giá trị giao dịch, tối thiểu 10.000đ
- Phí chậm trả 3% số tiền chậm trả, tối thiểu 50.000đ
- Biểu phí không nêu điều kiện miễn phí thường niên theo doanh số
Câu hỏi thường gặp
Phí thường niên thẻ Agribank JCB Gold là bao nhiêu?
Theo tài liệu công bố: 300.000đ/năm (hạng vàng, không chịu VAT) · thẻ phụ 150.000đ/năm.
Thẻ Agribank JCB Gold có ưu đãi gì nổi bật?
Bảo hiểm tai nạn chủ thẻ: Miễn phí bảo hiểm tai nạn toàn cầu, số tiền bảo hiểm đến 20 triệu đồng; Hạn mức tín dụng: Tối đa 300 triệu đồng, thời hạn thẻ 5 năm, chip EMV + không tiếp xúc; Lãi suất thống nhất: 15,0%/năm cho mọi hạng thẻ tín dụng Agribank từ kỳ sao kê tháng 3/2026.
Ưu đãi của thẻ Agribank JCB Gold có giới hạn hoặc điều kiện gì?
Hạn mức tín dụng tối đa 300 triệu; thanh toán tại ĐVCNT tối đa 150 triệu/ngày, rút tiền mặt 100 triệu/ngày (hạn mức 19/03/2026).
Làm sao để mở thẻ Agribank JCB Gold?
Đăng ký trực tiếp với Agribank qua ứng dụng, website hoặc chi nhánh. Ngân hàng xét duyệt hồ sơ và hạn mức; hãy đối chiếu biểu phí và thể lệ hiện hành trước khi đăng ký.
Nguồn tham khảo
Thẻ Agribank khác
AgribankJCB UltimatePhòng chờ + golf + 1 đêm KSGolf giảm 1 triệu/lượt, 1 đêm khách sạn miễn phí, BH 100 triệuPhí năm: 2.000.000đ/năm (hạng bạch kim, không chịu VAT)
AgribankLộc ViệtHoàn đến 8%Hoàn tiền tối đa 600.000đ/thẻ/tháng, chương trình đến 30/11/2026Phí năm: 150.000đ/thẻ/năm, miễn phí năm đầu (không chịu…
AgribankVisa StandardBảo hiểm tai nạn 20 triệuThẻ chuẩn Visa, miễn lãi 45 ngày, phí 150.000đ/nămPhí năm: 150.000đ/năm (hạng chuẩn, không chịu VAT)
AgribankVisa GoldBảo hiểm tai nạn 20 triệuThẻ vàng Visa, hạn mức đến 300 triệu, phí 300.000đ/nămPhí năm: 300.000đ/năm (hạng vàng, không chịu VAT)
AgribankMastercard GoldBảo hiểm tai nạn 20 triệuThẻ vàng Mastercard, hạn mức đến 300 triệu, phí 300.000đ/nămPhí năm: 300.000đ/năm (hạng vàng, không chịu VAT)
AgribankMastercard PlatinumBảo hiểm tai nạn 100 triệuHạng bạch kim, hạn mức đến 2 tỷ, miễn lãi 45 ngàyPhí năm: 2.000.000đ/năm (hạng bạch kim, không chịu VAT)Thẻ tín dụng mua sắm online từ ngân hàng khác
TechcombankVisa SignatureĐến 10%Hoàn tiền tại nhà hàng đối tác (danh sách chọn lọc)Phí năm: 1.499.000đ/năm
SacombankVisa Bạch Kim Hoàn TiềnĐến 16,8%Hoàn 16,8% di chuyển, 6,8% siêu thị, trần 680.000đ/kỳPhí năm: 599.000đ/năm thẻ chính
BIDVVisa Cashback 360Hoàn 10% siêu thịKhi chi siêu thị trên 10 triệu/tháng · 2% y tế, giáo dụcPhí năm: 1.000.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí…
ACBVisa PlatinumTích 5% ACB RewardsĂn uống, mua online, ví điện tử · tối đa 300.000 điểm/thángPhí năm: 899.000đ/năm gồm VAT (biểu phí 24/07/2026)
BVBankJCB SenseĐến 10% thời trang & ăn uốngTích tối đa 800.000 điểm/tháng (9,6 triệu/năm), 1 điểm = 1đPhí năm: 599.000đ/năm (đã gồm VAT)
BIDVVisa Cashback OnlineHoàn 6% Shopee, TikTokChi từ 10 triệu/tháng · 3% online khác · trần 500.000đ/thángPhí năm: 1.000.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí…Thông tin tổng hợp từ tài liệu công bố của ngân hàng (cập nhật dữ liệu 13/10/2026). Phí, ưu đãi và điều kiện có thể thay đổi theo từng thời kỳ — vui lòng kiểm tra lại biểu phí và thể lệ hiện hành với ngân hàng trước khi đăng ký. VNTopBanks không phát hành thẻ, không thu phí tra cứu và không quyết định phê duyệt.
