
Thẻ VietABank Napas nội địa Classic
Miễn lãi 50 ngày Thẻ tín dụng nội địa Napas, hạn mức 5–50 triệu đồng
So sánh với thẻ khác →- Loại thẻ
- Cơ bản
- Ngân hàng phát hành
- VietABank
- Phí thường niên
- 200.000đ/năm (chưa VAT), thẻ phụ 150.000đ
Quyền lợi thẻ VietABank Napas nội địa Classic
| Miễn lãi đến 50 ngày | Chi tiêu trước trả sau, miễn lãi tối đa 50 ngày cho giao dịch mua sắm; lãi suất 27%/năm (CBNV VietABank 20%/năm) |
|---|---|
| Rút tiền mặt phí 1% | Rút tại ATM VietABank hoặc ngân hàng khác: 1% giá trị, tối thiểu 30.000đ; rút ở nước ngoài (Hàn Quốc, Lào) 40.000đ/giao dịch |
| Trả góp qua thẻ | Phí chuyển đổi trả góp 50.000đ/lần, lãi trả góp 2%/tháng trên số tiền ban đầu; tất toán sớm 3%, tối thiểu 100.000đ |
| Thanh toán tối thiểu 5% | Tối thiểu 5% dư nợ cuối kỳ, không dưới 200.000đ; nhận SMS biến động hạn mức |
| Chấp nhận toàn mạng Napas | Thanh toán tại ĐVCNT, website chấp nhận thẻ Napas, hóa đơn điện nước, truyền hình, Internet |
Phí, giới hạn và điều kiện cần biết
Hạn mức 5.000.000–50.000.000đ; rút tiền mặt tối đa 50% hạn mức, 25.000.000đ/ngày; chi tiêu POS/online tối đa 25.000.000đ/lần
- Phí thường niên: phí phát hành 100.000đ (biểu phí VietABank PL06, bản 10/00, không ghi ngày hiệu lực)
- Phí phát hành lần đầu 100.000đ (phát hành nhanh 150.000đ); phí thường niên thu tự động, không ghi điều kiện miễn
- Phí chậm thanh toán 4% số tiền chậm, tối thiểu 100.000đ
- Thẻ chính từ 18 tuổi, thẻ phụ từ 15 tuổi; cần giấy tờ chứng minh năng lực tài chính
- Đóng thẻ trước 1 năm: 150.000đ; phí SMS 15.000đ/tháng
Câu hỏi thường gặp
Phí thường niên thẻ VietABank Napas nội địa Classic là bao nhiêu?
Theo tài liệu công bố: 200.000đ/năm (chưa VAT), thẻ phụ 150.000đ.
Thẻ VietABank Napas nội địa Classic có ưu đãi gì nổi bật?
Miễn lãi đến 50 ngày: Chi tiêu trước trả sau, miễn lãi tối đa 50 ngày cho giao dịch mua sắm; lãi suất 27%/năm (CBNV VietABank 20%/năm); Rút tiền mặt phí 1%: Rút tại ATM VietABank hoặc ngân hàng khác: 1% giá trị, tối thiểu 30.000đ; rút ở nước ngoài (Hàn Quốc, Lào) 40.000đ/giao dịch; Trả góp qua thẻ: Phí chuyển đổi trả góp 50.000đ/lần, lãi trả góp 2%/tháng trên số tiền ban đầu; tất toán sớm 3%, tối thiểu 100.000đ.
Ưu đãi của thẻ VietABank Napas nội địa Classic có giới hạn hoặc điều kiện gì?
Hạn mức 5.000.000–50.000.000đ; rút tiền mặt tối đa 50% hạn mức, 25.000.000đ/ngày; chi tiêu POS/online tối đa 25.000.000đ/lần.
Làm sao để mở thẻ VietABank Napas nội địa Classic?
Đăng ký trực tiếp với VietABank qua ứng dụng, website hoặc chi nhánh. Ngân hàng xét duyệt hồ sơ và hạn mức; hãy đối chiếu biểu phí và thể lệ hiện hành trước khi đăng ký.
Nguồn tham khảo
Thẻ VietABank khác
VietABankVAB VISA ezDailyMiễn phí trọn đờiThẻ tín dụng điện tử, không phí phát hành và thường niênPhí năm: Miễn phí trọn đời, không phí phát hành (biểu…
VietABankVisa ClassicMiễn phí năm đầuThẻ Visa hạng Chuẩn, phát hành miễn phí, chi tiêu tối đa 50 triệu/lầnPhí năm: 250.000đ/năm (chưa VAT), miễn năm đầu cho chủ…
VietABankVisa PlatinumPhí ngoại tệ 2,5%Thẻ Visa hạng Bạch Kim, miễn phí năm đầu, chi tiêu đến 100 triệu/lầnPhí năm: 800.000đ/năm (chưa VAT), miễn năm đầu cho chủ…
VietABankNapas nội địa PlatinumHạn mức đến 200 triệuThẻ tín dụng nội địa Napas hạng Platinum, lãi 25%/nămPhí năm: 500.000đ/năm (chưa VAT), thẻ phụ 400.000đThẻ tín dụng trả góp 0% từ ngân hàng khác
TPBankVETCPhòng chờ 4 lượt/nămThẻ hạn mức 200–500 triệu; từ 500 triệu không giới hạn lượtPhí năm: Phí thường niên 0đ
Nam A BankVisa PlatinumTích điểm đến 5%Du lịch, hàng không, khách sạn; tối đa 500.000 điểm/tháng, 1 điểm = 1đPhí năm: 990.000đ/năm (đã gồm VAT)
OCBBamboo AirwaysHoàn 10% vé BambooHoàn 10% vé Bamboo Airways, 5% khách sạn và đại lý du lịch, đến 6/2027Phí năm: 999.000đ/năm thẻ chính, thẻ phụ miễn phí (phát…
KienlongBankJCBPhí năm từ 99.000đClassic 99.000đ · Gold 199.000đ · Platinum 399.000đ, miễn năm đầuPhí năm: Classic 99.000đ
BIDVMastercard World TravelMiễn phí GD nước ngoàiMiễn phí POS nước ngoài khi chi từ 20 triệu/tháng, lounge 1 lượt/quýPhí năm: 1.600.000đ/năm (không chịu VAT)
Nam A BankHappy LadyTích điểm đến 5%Thời trang, mỹ phẩm, mua sắm; tối đa 500.000 điểm/tháng, 1 điểm = 1đPhí năm: 990.000đ/năm (đã gồm VAT)Thông tin tổng hợp từ tài liệu công bố của ngân hàng (cập nhật dữ liệu 13/10/2026). Phí, ưu đãi và điều kiện có thể thay đổi theo từng thời kỳ — vui lòng kiểm tra lại biểu phí và thể lệ hiện hành với ngân hàng trước khi đăng ký. VNTopBanks không phát hành thẻ, không thu phí tra cứu và không quyết định phê duyệt.
