
Thẻ FE CREDIT MasterCard Plus
Miễn lãi đến 45 ngày Hạn mức đến 60 triệu, trả góp linh hoạt từ 0%, phí 231.000đ/năm
So sánh với thẻ khác →- Loại thẻ
- Trả góp
- Ngân hàng phát hành
- FE CREDIT
- Phí thường niên
- 231.000đ/năm thu định kỳ hàng năm (bảng biểu phí trên trang FE CREDIT, đã gồm VAT, không ghi ngày hiệu lực)
Quyền lợi thẻ FE CREDIT MasterCard Plus
| Miễn lãi đến 45 ngày | Không tính lãi mua sắm nếu trả hết dư nợ cuối kỳ trước ngày đến hạn (15 ngày sau sao kê) |
|---|---|
| Hạn mức đến 60.000.000đ | Cấp theo thẩm định; hồ sơ chỉ CCCD gắn chip, không chứng minh thu nhập |
| Trả góp linh hoạt từ 0% | Flexi IPP tại mọi điểm chấp nhận thẻ 2,99%/tháng; miễn phí chuyển đổi và tất toán sớm khoản trả góp |
| Miễn phí đăng ký thẻ | Phí đăng ký miễn; phí thay thẻ 110.000đ; cấp lại PIN 55.000đ |
Phí, giới hạn và điều kiện cần biết
Lãi mua sắm và rút tiền 4,58%/tháng; phí ngoại tệ 4,4%; phí rút ATM 2,75% (tối thiểu 82.500đ)
- Người Việt Nam 20–60 tuổi, không có nợ xấu trong 2 năm gần nhất; thẻ phụ từ 15 tuổi; hồ sơ chỉ cần CCCD gắn chip
- Phí chậm thanh toán 3% số tiền tối thiểu (tối thiểu 100.000đ); phí vượt hạn mức 4,4% (tối thiểu 109.000đ); phí xử lý giao dịch 13.200đ/kỳ có dư nợ
- Phí SMS 11.000đ/tháng (có email) hoặc 16.500đ/tháng; thanh toán tối thiểu 2% dư nợ gốc (tối thiểu 50.000đ)
- Flexi Money lãi 0%–6,42%/tháng, tất toán sớm 8%; Fast Cash 3,33%/tháng
Câu hỏi thường gặp
Phí thường niên thẻ FE CREDIT MasterCard Plus là bao nhiêu?
Theo tài liệu công bố: 231.000đ/năm thu định kỳ hàng năm (bảng biểu phí trên trang FE CREDIT, đã gồm VAT, không ghi ngày hiệu lực).
Thẻ FE CREDIT MasterCard Plus có ưu đãi gì nổi bật?
Miễn lãi đến 45 ngày: Không tính lãi mua sắm nếu trả hết dư nợ cuối kỳ trước ngày đến hạn (15 ngày sau sao kê); Hạn mức đến 60.000.000đ: Cấp theo thẩm định; hồ sơ chỉ CCCD gắn chip, không chứng minh thu nhập; Trả góp linh hoạt từ 0%: Flexi IPP tại mọi điểm chấp nhận thẻ 2,99%/tháng; miễn phí chuyển đổi và tất toán sớm khoản trả góp.
Ưu đãi của thẻ FE CREDIT MasterCard Plus có giới hạn hoặc điều kiện gì?
Lãi mua sắm và rút tiền 4,58%/tháng; phí ngoại tệ 4,4%; phí rút ATM 2,75% (tối thiểu 82.500đ).
Làm sao để mở thẻ FE CREDIT MasterCard Plus?
Đăng ký trực tiếp với FE CREDIT qua ứng dụng, website hoặc chi nhánh. Ngân hàng xét duyệt hồ sơ và hạn mức; hãy đối chiếu biểu phí và thể lệ hiện hành trước khi đăng ký.
Nguồn tham khảo
Thẻ FE CREDIT khác
Thẻ tín dụng trả góp 0% từ ngân hàng khác
TPBankVETCPhòng chờ 4 lượt/nămThẻ hạn mức 200–500 triệu; từ 500 triệu không giới hạn lượtPhí năm: Phí thường niên 0đ
Nam A BankVisa PlatinumTích điểm đến 5%Du lịch, hàng không, khách sạn; tối đa 500.000 điểm/tháng, 1 điểm = 1đPhí năm: 990.000đ/năm (đã gồm VAT)
OCBBamboo AirwaysHoàn 10% vé BambooHoàn 10% vé Bamboo Airways, 5% khách sạn và đại lý du lịch, đến 6/2027Phí năm: 999.000đ/năm thẻ chính, thẻ phụ miễn phí (phát…
KienlongBankJCBPhí năm từ 99.000đClassic 99.000đ · Gold 199.000đ · Platinum 399.000đ, miễn năm đầuPhí năm: Classic 99.000đ
BIDVMastercard World TravelMiễn phí GD nước ngoàiMiễn phí POS nước ngoài khi chi từ 20 triệu/tháng, lounge 1 lượt/quýPhí năm: 1.600.000đ/năm (không chịu VAT)
Nam A BankHappy LadyTích điểm đến 5%Thời trang, mỹ phẩm, mua sắm; tối đa 500.000 điểm/tháng, 1 điểm = 1đPhí năm: 990.000đ/năm (đã gồm VAT)Thông tin tổng hợp từ tài liệu công bố của ngân hàng (cập nhật dữ liệu 13/10/2026). Phí, ưu đãi và điều kiện có thể thay đổi theo từng thời kỳ — vui lòng kiểm tra lại biểu phí và thể lệ hiện hành với ngân hàng trước khi đăng ký. VNTopBanks không phát hành thẻ, không thu phí tra cứu và không quyết định phê duyệt.


